Sevilla Atletico
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alcorcon

Sevilla Atletico vs Alcorcon

Tỷ số chung cuộc: Sevilla Atletico 1-0 Alcorcon tại Segunda División, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sevilla Atletico thắng 1, hòa 7, Alcorcon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 37
Trọng tài
Inaki Vicandi Garrido, Spain
Phong độ
LDLDW Sevilla Atletico
DLLDD Alcorcon
  1. 13' Jonathan Pereira
  2. 26' Fede San Emeterio
  3. HT0-0
  4. 54' Curro Sánchez B. Boutobba
  5. 60' Carlos Bellvis
  6. 60' G. Aburjania Fede
  7. 68' David Carmona
  8. 70' Jon Errasti
  9. 73' Toribio Jon Errasti
  10. 74' Peña Jonathan Pereira
  11. 80' José Alonso Juan Berrocal
  12. 80' Marco Sangalli M. García
  13. 83' José Alonso · Aitor Cantalapiedra 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Sevilla Atletico Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tevenet
  1. 25Juan Soriano 7.1
  2. 18Borja San Emeterio 7.3
  3. 2David Carmona 7.7
  4. 23C. González 7.7
  5. 28Juan Berrocal ▼ 80' 6.7
  6. 14Fede ▼ 60' 6.8
  7. 21B. Boutobba ▼ 54' 6.0
  8. 15José Mena 6.4
  9. 11Alejandro Pozo 6.1
  10. 19Aitor Cantalapiedra 7.0
  11. 20Marc Gual 6.7

Dự bị 7

  1. 16Curro Sánchez ▲ 54' 6.7
  2. 7G. Aburjania ▲ 60' 6.7
  3. 30José Alonso ▲ 80' 7.2
  4. 1F. Ondoa
  5. 4M. Konyk
  6. 22Olavide
  7. 35Miguel Martín
Alcorcon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Julio Velázquez
  1. 1Casto 6.2
  2. 16Bellvís 6.7
  3. 2Laure 6.6
  4. 19David Fernández 6.5
  5. 4E. Burgos 6.5
  6. 12Bruno Gama 7.4
  7. 8Dorca 6.7
  8. 10Nono 6.7
  9. 5Jon Errasti ▼ 73' 7.0
  10. 23M. García ▼ 80' 6.6
  11. 9Jonathan Pereira ▼ 74' 6.3

Dự bị 7

  1. 6Toribio ▲ 73' 6.7
  2. 18Peña ▲ 74' 6.3
  3. 21Marco Sangalli ▲ 80' 6.6
  4. 13Dani Jiménez
  5. 20Hugo Álvarez
  6. 22César Soriano
  7. 24Asdrúbal

Thống kê

024
330
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị0
24Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
315Chuyền bóng380
207Chuyền chính xác258
66%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
26 40 - 18 +22 55
2
Cádiz CF
26 28 - 15 +13 47
3
Rayo Vallecano
26 42 - 29 +13 44
4
Oviedo
26 39 - 29 +10 44
5
Granada CF
26 37 - 28 +9 43
6
CA Osasuna
26 31 - 22 +9 42
7
Numancia
26 33 - 27 +6 41
8
Lugo
26 28 - 27 +1 41
9
Sporting de Gijón
26 37 - 27 +10 39
10
Real Valladolid
26 45 - 39 +6 39
11
Zaragoza
26 29 - 29 0 34
12
CD Tenerife
26 35 - 31 +4 33
13
Reus
26 19 - 26 -7 33
14
Alcorcon
26 23 - 31 -8 33
15
Gimnastic
26 29 - 34 -5 32
16
Albacete
26 23 - 30 -7 32
17
FC Barcelona B
26 30 - 31 -1 30
18
UD Almería
26 23 - 29 -6 30
19
Cultural Leonesa
26 33 - 42 -9 29
20
Córdoba CF
26 30 - 49 -19 19
21
Sevilla Atletico
26 17 - 36 -19 16
22
Lorca FC
26 23 - 45 -22 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
29Ghi được37
60Thủng lưới42
0.69Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu