Alcorcon vs Sevilla Atletico
Tỷ số chung cuộc: Alcorcon 0-0 Sevilla Atletico tại Segunda División, 4 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alcorcon thắng 0, hòa 7, Sevilla Atletico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 28
- Trọng tài
- Pablo Gonzales Fuertes, Spain
- Phong độ
- DLLDD Alcorcon
- LDLDW Sevilla Atletico
- 6' Fede San Emeterio
- 38' Federico Vega
- HT0-0
- 59' ▲ M. Luque ▼ Álvaro Giménez
- 67' ▲ M. Bakić ▼ Víctor Pérez
- 77' ▲ G. Aburjania ▼ Y. Eteki
- 85' ▲ Alejandro Pozo ▼ Curro Sánchez
- 86' Antonio Cotan
- 87' ▲ Oscar ▼ Óscar Plano
- 90' David Navarro
- 90' ▲ C. González ▼ Ivi López
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Dmitrović 7.3
- 3David Navarro 7.5
- 16Bellvís 7.0
- 24L. Owona 7.2
- 2F. Vega 6.6
- 12Víctor Pérez ▼ 67' 7.0
- 21Óscar Plano ▼ 87' 7.5
- 6Toribio 7.2
- 10Pablo Pérez 7.0
- 11Álvaro Giménez ▼ 59' 6.8
- 7David Rodríguez 6.2
Dự bị 7
- 19M. Luque ▲ 59' 5.6
- 23M. Bakić ▲ 67' 6.6
- 41Oscar ▲ 87' 6.4
- 42Jorge Cuenca
- 13Dani Jiménez
- 20Tropi
- 5R. Ochiroşii
- 13Churripi 7.3
- 15Álex Muñoz 6.3
- 4Diego González 7.2
- 3José Matos 7.0
- 14Fede 6.8
- 2David Carmona 8.2
- 8Antonio Cotán 6.7
- 16Curro Sánchez ▼ 85' 7.1
- 12Y. Eteki ▼ 77' 7.0
- 11Ivi López ▼ 90' 5.9
- 24Marc Gual 7.2
Dự bị 7
- 23G. Aburjania ▲ 77' 6.7
- 27Alejandro Pozo ▲ 85' 6.6
- 6C. González ▲ 90'
- 19A. Schetino
- 21B. Boutobba
- 28José Amo
- 1Juan Soriano
Thống kê
02⚑5
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm13
3Trúng đích4
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
455Chuyền bóng322
313Chuyền chính xác188
69%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
32Ghi được55
43Thủng lưới56
0.76Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai31