Sevilla Atletico
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alcorcon

Sevilla Atletico vs Alcorcon

Tỷ số chung cuộc: Sevilla Atletico 1-1 Alcorcon tại Segunda División, 24 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sevilla Atletico thắng 1, hòa 7, Alcorcon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 7
Trọng tài
Ruben Eiriz Mata, Spain
Phong độ
LDLDW Sevilla Atletico
DLLDD Alcorcon
  1. 19' Borja Lasso 1-0
  2. 24' Bernardo
  3. 28' Sergio Aguza
  4. 40' Pablo Pérez
  5. 45'+2 Curro Sánchez Ivi López
  6. HT1-0
  7. 49' 1-1 David Rodríguez
  8. 54' Diego Gonzalez
  9. 58' Curro
  10. 60' Carlos Bellvis
  11. 66' Ivi Óscar Plano
  12. 70' Álex Muñoz Alejandro Pozo
  13. 74' Samu Pablo Pérez
  14. 79' José Antonio Caro
  15. 88' Fede José Carrillo
  16. 90'+2 Tropi Toribio
  17. FT1-1

Đội hình

Sevilla Atletico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Diego Martínez
  1. 13Churripi 6.5
  2. 5Bernardo 6.6
  3. 4Diego González 6.9
  4. 3José Matos 6.1
  5. 2David Carmona 7.1
  6. 10Borja Lasso 7.0
  7. 19A. Schetino 7.2
  8. 26Y. Eteki 6.6
  9. 27Alejandro Pozo ▼ 70' 6.3
  10. 11Ivi López ▼ 45' 6.5
  11. 17José Carrillo ▼ 88' 6.4

Dự bị 7

  1. 16Curro Sánchez ▲ 45' 3.4
  2. 15Álex Muñoz ▲ 70' 6.8
  3. 14Fede ▲ 88' 6.8
  4. 7Juan Jesús
  5. 18Borja San Emeterio
  6. 21B. Boutobba
  7. 25F. Ondoa
Alcorcon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Contra
  1. 1M. Dmitrović 6.8
  2. 16Bellvís 7.0
  3. 23Iván González 7.0
  4. 2F. Vega 6.8
  5. 26Adrián Dieguez 6.7
  6. 21Óscar Plano ▼ 66' 7.0
  7. 6Toribio ▼ 90' 7.5
  8. 10Pablo Pérez ▼ 74' 6.9
  9. 8Sergio Aguza 7.0
  10. 11Álvaro Giménez 6.9
  11. 7David Rodríguez 7.6

Dự bị 7

  1. 17Ivi ▲ 66' 6.5
  2. 9Samu ▲ 74' 6.3
  3. 20Tropi ▲ 90'
  4. 13Dani Jiménez
  5. 18Unai Elgezabal
  6. 19M. Luque
  7. 22Nélson

Thống kê

134
430
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm15
4Trúng đích2
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
402Chuyền bóng386
299Chuyền chính xác278
74%Chính xác chuyền72%

So sánh

42Trận đấu42
55Ghi được32
56Thủng lưới43
1.31Bàn thắng mỗi trận0.76
9Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu