Alcorcon vs Sevilla Atletico
Tỷ số chung cuộc: Alcorcon 0-0 Sevilla Atletico tại Segunda División, 25 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alcorcon thắng 0, hòa 7, Sevilla Atletico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Trọng tài
- Ruben Eiriz Mata, Spain
- Phong độ
- DLLDD Alcorcon
- LDLDW Sevilla Atletico
- 18' Alejandro Pozo
- 30' Álvaro Giménez
- 45' Curro
- HT0-0
- 46' ▲ F. Kadir ▼ Jon Errasti
- 59' Álvaro Giménez
- 59' Álvaro Giménez
- 59' Juan Berrocal
- 61' ▲ Carlos Fernández ▼ Olavide
- 66' ▲ N. Dumitru ▼ Jonathan Pereira
- 67' Cesar Soriano
- 70' ▲ G. Aburjania ▼ F. Carballo
- 76' Daniel Toribio
- 77' ▲ Borja Domínguez ▼ Toribio
- 82' ▲ Y. Eteki ▼ Juan Berrocal
- 90' Marco Sangalli
- 90' Foued Kadir
- 90' Fede San Emeterio
- 90' Borja San Emeterio
- FT0-0
Đội hình
- 1Casto 7.6
- 2Laure 7.3
- 19David Fernández 7.4
- 22César Soriano 7.6
- 4E. Burgos 7.7
- 5Jon Errasti ▼ 46' 6.8
- 6Toribio ▼ 77' 7.1
- 18Peña 7.6
- 9Jonathan Pereira ▼ 66' 6.8
- 11Álvaro Giménez 5.5
- 21Marco Sangalli 7.0
Dự bị 7
- 15F. Kadir ▲ 46' 7.1
- 23N. Dumitru ▲ 66' 6.6
- 7Borja Domínguez ▲ 77' 6.6
- 3David Navarro
- 13Dani Jiménez
- 16Bellvís
- 17Felipe Alfonso
- 25Juan Soriano 6.9
- 5Álex Muñoz 7.8
- 18Borja San Emeterio 5.9
- 2David Carmona 7.2
- 28Juan Berrocal ▼ 82' 6.4
- 16Curro Sánchez 7.8
- 14Fede 6.8
- 22Olavide ▼ 61' 6.5
- 21B. Boutobba 6.4
- 24F. Carballo ▼ 70' 7.1
- 11Alejandro Pozo 3.8
Dự bị 7
- 9Carlos Fernández ▲ 61' 6.8
- 7G. Aburjania ▲ 70' 6.6
- 8Y. Eteki ▲ 82' 6.5
- 23C. González
- 10Juan Jesús
- 35Miguel Martín
- 13Churripi
Thống kê
25⚑6
⚑341
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm8
0Trúng đích4
12Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi9
5Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
503Chuyền bóng262
422Chuyền chính xác168
84%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
37Ghi được29
42Thủng lưới60
0.88Bàn thắng mỗi trận0.69
18Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai20