Sevilla Atletico

Sevilla Atletico

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 4

Sevilla Atletico: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 4 — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: Sevilla Atletico vs CD Tenerife II, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Antoniano 3-3 Sevilla Atletico, 18 tháng 10.

Phong độ
DLDLD
HLV
Jesús Galván · Từ 2023
Vị trí
11 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
Estadio Jesus Navas, Sevilla · 7.000

Lịch thi đấu

08-11
Linares Deportivo
Sevilla Atletico
–
–
15-11
Sevilla Atletico
Recreativo Huelva
–
–
22-11
Estepona
Sevilla Atletico
–
–
29-11
Sevilla Atletico
Don Benito
–
–
06-12
Ciudad de Lucena
Sevilla Atletico
–
–
13-12
Sevilla Atletico
Xerez
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,8
Thủng lưới
1,3
Tổng
2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–9–6
Sân khách
2–6–13
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,2 : 0,7
Hiệp hai
0,5 : 0,6
Trên 2.5 bàn 33%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 40%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 48%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 1-16× · 15%
  • 0-25× · 13%
  • 0-05× · 13%
  • 2-23× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 4 7232 12122—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 46 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 46 · 13% 15% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 39 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 51 · 14% 12% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 45 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 74 · 20% 14% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 58 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 52 · 14% 18% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 51 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 65 · 18% 16% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 75 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 73 · 20% 24% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 275, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu