Alcorcon vs Sevilla Atletico
Tỷ số chung cuộc: Alcorcon 0-0 Sevilla Atletico tại Primera División RFEF - Group 2, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcorcon thắng 0, hòa 4, Sevilla Atletico thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Santo Domingo, Alcorcón
- Phong độ
- DLLDD Alcorcon
- LDLDW Sevilla Atletico
- 20' Yellow Card
- 45' L. Dasilva
- HT0-0
- 58' ▲ V. Kopotun ▼ L. Vacas
- 63' Yellow Card
- 63' E. Aparicio
- 77' ▲ A. Costa ▼ I. Sow
- 77' ▲ I. Dominguez ▼ A. Collado
- 80' ▲ S. Rodriguez ▼ B. Martinez
- 80' ▲ Lanchi ▼ R. Blanco
- 90'+4 ▲ I. Villar ▼ Oso
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Ayesa
- 2P. Domingo Ciuraneta
- 6I. Perez
- 4J. Rojas
- 3S. Nieto
- 10Y. Ballesteros
- 18T. Aguado
- 14L. Vacas▼ 58'
- 22R. Blanco▼ 80'
- 7E. Aparicio
- 8B. Martinez▼ 80'
Dự bị 8
- 13O. Marti
- 19J. Pola
- 15S. Rodriguez▲ 80'
- 24L. Perez
- 17Lanchi▲ 80'
- 23D. Navarro
- 11V. Kopotun▲ 58'
- 21R. Llorente
- 13A. Flores
- 24A. Espineira
- 4I. Munoz
- 5Castrin
- 19S. Martinez
- 22L. Dasilva
- 10A. Collado▼ 77'
- 6P. Rivera
- 7M. Sierra
- 17I. Sow▼ 77'
- 11Oso▼ 90'
Dự bị 12
- 1R. Romero
- 3D. Lopez
- 8E. Altozano
- 9A. Costa▲ 77'
- 12T. Kpebane
- 14R. Jalade
- 15J. Bozada
- 18I. Villar▲ 90'
- 20A. Raihani
- 23I. Dominguez▲ 77'
- 27N. Guillen
- 42A. Ciria
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
51Ghi được22
43Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận0.54
13Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai17