Elche CF vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-1 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 3, hòa 1, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- DWDWW Deportivo Alavés
- 12' Pablo Ibáñez
- 29' Antonio Blanco
- 33' Jonny Otto
- HT0-0
- 46' ▲ D. Suarez ▼ P. Ibanez
- 50' Aleix Febas
- 51' 0-1 T. Martinez11m
- 67' ▲ Josan ▼ Tete Morente
- 67' ▲ G. Diangana ▼ A. Febas
- 67' ▲ Yusi ▼ T. Martinez
- 69' Ibrahim Diabaté
- 72' A. Rodriguez · Josan 1-1
- 78' Antonio Sivera
- 82' ▲ C. Protesoni ▼ I. Diabate
- 82' ▲ A. Guevara ▼ J. Guridi
- 85' ▲ J. Donald ▼ M. Aguado
- 85' ▲ Buba Sangare ▼ V. Chust
- 88' Grady Diangana
- 88' Abderrahman Rebbach
- 89' ▲ H. Fort ▼ G. Valera
- 90'+5 John Donald
- 90' ▲ A. Manas ▼ A. Rebbach
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Dituro 7.9
- 23V. Chust ▼ 85' 7.2
- 22D. Affengruber 8.2
- 6P. Bigas 6.3
- 15Tete Morente ▼ 67' 6.3
- 12G. Villar 6.9
- 8M. Aguado ▼ 85' 6.9
- 14A. Febas ▼ 67' 6.3
- 11G. Valera ▼ 89' 7.2
- 20A. Rodriguez ⚽ 7.5
- 9Andre Silva 6.2
Dự bị 12
- 13I. Pena
- 17Josan ▲ 67' 7.7
- 19G. Diangana ▲ 67' 6.5
- 21L. Petrot
- 16M. Neto
- 18J. Donald ▲ 85' 6.6
- 5F. Redondo Solari
- 42Buba Sangare ▲ 85' 6.6
- 3A. Pedrosa
- 24L. Cepeda
- 39H. Fort ▲ 89' 6.3
- 46J. Piera
- 1A. Sivera 7.2
- 7A. Perez 7.0
- 17Jonny Otto 6.7
- 14N. Tenaglia 7.0
- 24V. Parada 7.0
- 21A. Rebbach ▼ 90' 6.2
- 19P. Ibanez ▼ 46' 6.9
- 8A. Blanco 6.5
- 18J. Guridi ▼ 82' 6.9
- 11T. Martinez ⚽ ▼ 67' 7.3
- 22I. Diabate ▼ 82' 6.2
Dự bị 12
- 13R. Fernandez
- 31G. Swiderski
- 4D. Suarez ▲ 46' 6.3
- 16V. Koski
- 34A. Manas ▲ 90' 6.5
- 3Yusi ▲ 67' 6.6
- 27E. Munoz
- 9M. Diaz
- 23C. Protesoni ▲ 82' 6.9
- 6A. Guevara ▲ 82' 6.5
- 5J. Pacheco
- 20Calebe
Thống kê
03⚑7
⚑360
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị3
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
3Cứu thua4
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
462Chuyền bóng252
401Chuyền chính xác189
87%Chính xác chuyền75%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu42
57Ghi được47
63Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai27