Deportivo Alavés vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 3-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 3, hòa 1, Elche CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DDLLL Elche CF
- 28' Jon Pacheco
- 37' ▲ C. Vicente ▼ Calebe
- 39' Antonio Blanco
- 40' Grady Diangana
- HT0-0
- 46' ▲ M. Neto ▼ G. Diangana
- 69' ▲ Andre Silva ▼ R. Mir
- 72' ▲ D. Suarez ▼ A. Blanco
- 72' ▲ A. Guevara ▼ P. Ibanez
- 72' ▲ C. Alena ▼ A. Rebbach
- 76' C. Vicente11m 1-0
- 77' ▲ J. Donald ▼ M. Aguado
- 79' David Affengruber
- 81' T. Martinez · C. Alena 2-0
- 85' ▲ V. Parada ▼ T. Martinez
- 85' ▲ L. Petrot ▼ A. Rodriguez
- 85' ▲ A. Boayar ▼
- 89' Jonny Otto
- 90' 2-1 Andre Silva · G. Valera
- 90' L. Boye · C. Alena 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Sivera 6.5
- 17Jonny Otto 6.9
- 14N. Tenaglia 6.5
- 5J. Pacheco 6.3
- 3Yusi 7.2
- 8A. Blanco ▼ 72' 6.6
- 19P. Ibanez ▼ 72' 6.7
- 20Calebe ▼ 37' 6.6
- 15L. Boye ⚽ 7.3
- 21A. Rebbach ▼ 72' 6.9
- 11T. Martinez ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 12
- 13R. Fernandez
- 4D. Suarez ▲ 72' 6.9
- 6A. Guevara ▲ 72' 6.7
- 7C. Vicente ⚽ ▲ 37' 7.5
- 9M. Diaz
- 10C. Alena ▲ 72' 6.9
- 18J. Guridi
- 23C. Protesoni
- 24V. Parada ▲ 85' 6.3
- 28L. Pinillos Wilson
- 29D. Morcillo
- 30C. Ballestero
- 13I. Pena 6.0
- 23V. Chust 7.2
- 22D. Affengruber 6.9
- 6P. Bigas 6.9
- 15A. Nunez 6.5
- 19G. Diangana ▼ 46' 6.6
- 8M. Aguado ▼ 77' 6.6
- 14A. Febas 7.3
- 11G. Valera ⇢ 7.7
- 20A. Rodriguez ▼ 85' 7.3
- 10R. Mir ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 1M. Dituro
- 45A. Iturbe
- 4B. Diaby
- 5F. Redondo Solari
- 7Y. Santiago
- 9Andre Silva ⚽ ▲ 69' 7.2
- 16M. Neto ▲ 46' 6.5
- 17Josan
- 18J. Donald ▲ 77' 6.2
- 21L. Petrot ▲ 85' 6.3
- 32A. Boayar ▲ 85' 6.6
- 35A. Houary
Thống kê
03⚑14
⚑411
47%Kiểm soát bóng53%
25Dứt điểm6
5Trúng đích3
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
12Bị chặn2
14Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
395Chuyền bóng461
328Chuyền chính xác399
83%Chính xác chuyền87%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu44
47Ghi được57
58Thủng lưới63
1.12Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai34