Sevilla F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Atlético Madrid

Sevilla F.C. vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 2-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 2, hòa 1, Atlético Madrid thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
Sân vận động
Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
Phong độ
LWWLD Sevilla F.C.
WWDWL Atlético Madrid
  1. -5' Antoine Griezmann
  2. 8' Isaac Romero
  3. 10' A. Adams11m 1-0
  4. 35' 1-1 J. Bonar · J. Diaz
  5. 36' Manu Bueno
  6. 44' Julio Díaz
  7. 45' N. Gudelj · R. Vargas 2-1
  8. HT2-1
  9. 67' Juanlu Sánchez
  10. 70' D. Sow M. Bueno
  11. 70' Peque I. Romero
  12. 71' A. Lookman R. Belaid
  13. 71' J. Morcillo R. Mendoza
  14. 75' Alejandro Baena
  15. 78' A. Sanchez R. Vargas
  16. 86' J. Monserrate J. Diaz
  17. 88' Nemanja Gudelj
  18. 90'+6 Peque Fernández
  19. 90'+5 Javi Morcillo
  20. 90'+4 G. Suazo J. Sanchez
  21. 90'+4 B. Mendy A. Adams
  22. FT2-1

Đội hình

Sevilla F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Luis Garcia Plaza
  1. 1O. Vlachodimos 6.6
  2. 16J. Sanchez ▼ 90' 7.6
  3. 32Castrin 7.2
  4. 6N. Gudelj 7.7
  5. 4K. Salas 7.0
  6. 36Oso 6.5
  7. 7I. Romero ▼ 70' 7.0
  8. 18L. Agoume 6.6
  9. 28M. Bueno ▼ 70' 6.5
  10. 11R. Vargas ▼ 78' 7.2
  11. 9A. Adams ▼ 90' 7.9

Dự bị 12

  1. 13O. Nyland
  2. 10A. Sanchez ▲ 78' 6.3
  3. 20D. Sow ▲ 70' 6.7
  4. 12G. Suazo ▲ 90'
  5. 21C. Ejuke
  6. 15F. Cardoso
  7. 17N. Maupay
  8. 24A. Januzaj
  9. 8Joan Jordan
  10. 19B. Mendy ▲ 90'
  11. 22F. Gattoni
  12. 14Peque ▲ 70' 6.9
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Diego Simeone
  1. 1J. Musso 6.2
  2. 32J. Bonar 7.2
  3. 18M. Pubill 6.3
  4. 30D. Martinez 6.5
  5. 34J. Diaz ▼ 86' 6.7
  6. 4R. Mendoza ▼ 71' 6.3
  7. 21O. Vargas 6.7
  8. 29R. Belaid ▼ 71' 6.3
  9. 10A. Baena 6.5
  10. 11T. Almada 6.9
  11. 9A. Sorloth 6.5

Dự bị 12

  1. 31S. Esquivel
  2. 14M. Llorente
  3. 22A. Lookman ▲ 71' 6.3
  4. 16N. Molina
  5. 3M. Ruggeri
  6. 20G. Simeone
  7. 47J. Morcillo ▲ 71' 6.5
  8. 7A. Griezmann
  9. 15C. Lenglet
  10. 19J. Alvarez
  11. 36G. Spina
  12. 27J. Monserrate ▲ 86' 6.3

Thống kê

046
640
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm13
2Trúng đích2
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc6
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Cứu thua0
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
253Chuyền bóng558
183Chuyền chính xác485
72%Chính xác chuyền87%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

44Trận đấu57
56Ghi được100
67Thủng lưới75
1.27Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu