Sevilla F.C. vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 2, hòa 1, Atlético Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- WWDWL Atlético Madrid
- 7' L. Agoumé 1-0
- 10' ▲ C. Ejuke ▼ R. Vargas
- 25' 1-1 J. Alvarez11m
- HT1-1
- 46' ▲ N. Gudelj ▼ Adrià Pedrosa
- 46' ▲ Javi Galán ▼ N. Molina
- 51' Giuliano Simeone
- 55' ▲ Koke ▼ César Azpilicueta
- 56' ▲ A. Sørloth ▼ A. Griezmann
- 57' Clément Lenglet
- 68' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ G. Simeone
- 69' ▲ Saúl ▼ A. Sambi Lokonga
- 69' ▲ Isaac Romero ▼ C. Ejuke
- 78' ▲ T. Lemar ▼ C. Gallagher
- 85' Robin Le Normand
- 90'+6 Kike Salas
- 90'+6 Alexander Sørloth
- 90' ▲ S. Idumbo ▼ L. Agoumé
- 90'+3 1-2 Pablo Barrios · Marcos Llorente
- FT1-2
Đội hình
- 13Ø. Nyland
- 2José Ángel Carmona
- 22L. Badé
- 4Kike Salas
- 3Adrià Pedrosa▼ 46'
- 12A. Sambi Lokonga▼ 69'
- 18L. Agoumé▼ 90'
- 20D. Sow
- 11D. Lukébakio
- 15A. Adams
- 5R. Vargas▼ 10'
Dự bị 11
- 21C. Ejuke▲ 10'
- 6N. Gudelj▲ 46'
- 17Saúl▲ 69'
- 7Isaac Romero▲ 69'
- 27S. Idumbo▲ 90'
- 1Álvaro Fernández
- 23Marcão
- 26Juanlu Sánchez
- 10Suso
- 33Matías Árbol
- 14Peque Fernández
- 13J. Oblak
- 16N. Molina▼ 46'
- 24Robin Le Normand
- 15C. Lenglet
- 3César Azpilicueta▼ 55'
- 22G. Simeone▼ 68'
- 14Marcos Llorente
- 8Pablo Barrios
- 4C. Gallagher▼ 78'
- 7A. Griezmann▼ 56'
- 19J. Alvarez
Dự bị 10
- 21Javi Galán▲ 46'
- 6Koke▲ 55'
- 9A. Sørloth▲ 56'
- 17Rodrigo Riquelme▲ 68'
- 11T. Lemar▲ 78'
- 23Reinildo
- 1J. Musso
- 31Antonio Gomis
- 20A. Witsel
- 40Rayane Belaid
Thống kê
01⚑7
⚑740
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm13
6Trúng đích5
5Chệch đích3
0Bị chặn5
7Phạt góc7
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
429Chuyền bóng540
84%Chính xác chuyền88%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu59
54Ghi được121
69Thủng lưới53
1.17Bàn thắng mỗi trận2.05
12Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai69