Atlético Madrid vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- LWWLD Sevilla F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ T. Nianzou ▼ C. Azpilicueta
- 46' ▲ N. Gudelj ▼ B. Mendy
- 54' Isaac Romero
- 62' José María Giménez
- 63' Tanguy Nianzou
- 64' J. Alvarez11m 1-0
- 68' ▲ T. Almada ▼ A. Sorloth
- 69' ▲ C. Gallagher ▼ N. Gonzalez
- 72' ▲ A. Adams ▼ J. Sanchez
- 74' ▲ A. Griezmann ▼ A. Baena
- 77' Odysseas Vlachodimos
- 77' T. Almada · G. Simeone 2-0
- 79' ▲ C. Ejuke ▼ I. Romero
- 79' ▲ A. Gonzalez ▼ Peque
- 86' ▲ N. Molina ▼ J. Alvarez
- 86' ▲ G. Raspadori ▼ G. Simeone
- 90' A. Griezmann · T. Almada 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13J. Oblak
- 14M. Llorente
- 2J. M. Gimenez
- 17D. Hancko
- 3M. Ruggeri
- 20G. Simeone ▼ 86'
- 10A. Baena ▼ 74'
- 6Koke
- 23N. Gonzalez ▼ 69'
- 9A. Sorloth ▼ 68'
- 19J. Alvarez ▼ 86'
Dự bị 12
- 31S. Esquivel
- 21J. Galan
- 24R. Le Normand
- 15C. Lenglet
- 16N. Molina ▲ 86'
- 18M. Pubill
- 11T. Almada ▲ 68'
- 4C. Gallagher ▲ 69'
- 5J. Cardoso
- 7A. Griezmann ▲ 74'
- 12C. Martin
- 22G. Raspadori ▲ 86'
- 1O. Vlachodimos
- 2J. A. Carmona
- 3C. Azpilicueta ▼ 46'
- 23Marcao
- 12G. Suazo
- 19B. Mendy ▼ 46'
- 20D. Sow
- 16J. Sanchez ▼ 72'
- 14Peque ▼ 79'
- 11R. Vargas
- 7I. Romero ▼ 79'
Dự bị 12
- 13O. Nyland
- 32Castrin
- 36Oso
- 22R. Martinez
- 5T. Nianzou ▲ 46'
- 4K. Salas
- 28M. Bueno
- 6N. Gudelj ▲ 46'
- 24A. Januzaj
- 9A. Adams ▲ 72'
- 21C. Ejuke ▲ 79'
- 17A. Gonzalez ▲ 79'
Thống kê
00⚑9
⚑430
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm10
6Trúng đích2
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
9Phạt góc4
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
459Chuyền bóng531
392Chuyền chính xác453
85%Chính xác chuyền85%
3.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu44
100Ghi được56
75Thủng lưới67
1.75Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai32