Sevilla F.C. vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 3-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 5, hòa 4, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 22' Bryan Gil 1-0
- 24' Bryan Gil
- 29' 1-1 K. Rekikphản lưới
- 32' Joselu
- 33' ▲ L. Ocampos ▼ Suso
- 43' 1-2 Javi Puado · Brian Oliván
- 45'+2 Bryan Gil
- HT1-2
- 46' ▲ M. Acuña ▼ Alex Telles
- 46' ▲ Y. En-Nesyri ▼ Rafa Mir
- 60' ▲ Vinicius Souza ▼ Darder
- 62' Denis Suárez
- 66' ▲ Rubén Sánchez ▼ Brian Oliván
- 69' L. Ocampos11m 2-2
- 76' ▲ G. Montiel ▼ Bryan Gil
- 81' ▲ Edu Expósito ▼ Denis Suárez
- 82' ▲ K. Bare ▼ Nico Melamed
- 88' P. Gueye · M. Acuña 3-2
- 90'+1 Vinícius Souza
- 90' ▲ L. Badé ▼ Óliver Torres
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Dmitrović 6.3
- 16Jesús Navas 6.9
- 6N. Gudelj 6.9
- 4K. Rekik 6.2
- 3Alex Telles ▼ 46' 6.6
- 10I. Rakitić 7.7
- 18P. Gueye ⚽ 8.3
- 7Suso ▼ 33' 6.3
- 21Óliver Torres ▼ 90' 6.2
- 25Bryan Gil ⚽ ▼ 76' 6.6
- 12Rafa Mir ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 5L. Ocampos ⚽ ▲ 33' 7.2
- 19M. Acuña ▲ 46' 7.6
- 15Y. En-Nesyri ▲ 46' 6.5
- 2G. Montiel ▲ 76' 6.6
- 22L. Badé ▲ 90'
- 45Xavi Sintes
- 36Matías Árbol
- 24P. Gómez
- 13Y. Bounou
- 13Fernando Pacheco 6.2
- 2Óscar Gil 6.3
- 23C. Montes 6.9
- 24Sergi Gómez 6.9
- 4L. Cabrera 6.3
- 14Brian Oliván ⇢ ▼ 66' 7.2
- 21Nico Melamed ▼ 82' 6.9
- 10Darder ▼ 60' 6.3
- 6Denis Suárez ▼ 81' 6.9
- 7Javi Puado ⚽ 6.9
- 9Joselu 5.9
Dự bị 12
- 12Vinicius Souza ▲ 60' 5.9
- 27Rubén Sánchez ▲ 66' 6.3
- 20Edu Expósito ▲ 81' 6.7
- 8K. Bare ▲ 82' 6.2
- 3Adrià Pedrosa
- 19Dani Gómez
- 16José Carlos Lazo
- 1Joan García
- 5Fernando Calero
- 25Álvaro Fernández
- 18R. Pierre-Gabriel
- 22Aleix Vidal
Thống kê
01⚑9
⚑020
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm7
6Trúng đích3
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
9Phạt góc0
5Việt vị0
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
505Chuyền bóng294
430Chuyền chính xác221
85%Chính xác chuyền75%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
So sánh
67Trận đấu51
97Ghi được67
86Thủng lưới79
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai46