Cádiz CF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
UD Almería

Cádiz CF vs UD Almería

Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 1-1 UD Almería tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 1, hòa 4, UD Almería thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Nuevo Mirandilla, Cádiz
Trọng tài
Juan Martínez
Phong độ
LDDDL Cádiz CF
WWLLW UD Almería
  1. 24' Fali
  2. 24' Brian Ocampo
  3. 40' 0-1 Melero
  4. HT0-1
  5. 56' A. Lozano Álvaro Negredo
  6. 56' Lucas Pérez T. Bongonda
  7. 66' Carlos García-Die Fali
  8. 68' Adri Embarba L. Ramazani
  9. 69' José Mari Rubén Alcaraz
  10. 69' Fede San Emeterio B. Ocampo
  11. 76' Samú Costa Melero
  12. 76' Íñigo Eguaras L. Robertone
  13. 81' José Mari
  14. 83' Lucas Pérez · Carlos García-Die 1-1
  15. 89' Dyego Sousa E. Touré
  16. 89' Arnau Puigmal Léo Baptistão
  17. FT1-1

Đội hình

Cádiz CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergio
  1. 1J. Ledesma 8.9
  2. 20Iza Carcelén 6.2
  3. 23Luis Hernández 7.0
  4. 3Fali ▼ 66' 6.9
  5. 22A. Espino 6.6
  6. 10T. Bongonda ▼ 56' 6.3
  7. 4Rubén Alcaraz ▼ 69' 7.2
  8. 8Álex Fernández 6.9
  9. 14B. Ocampo ▼ 69' 6.9
  10. 7Rubén Sobrino 6.2
  11. 18Álvaro Negredo ▼ 56' 6.2

Dự bị 8

  1. 9A. Lozano ▲ 56' 6.2
  2. 15Lucas Pérez ▲ 56' 7.5
  3. 30Carlos García-Die ▲ 66' 7.0
  4. 6José Mari ▲ 69' 6.7
  5. 24Fede San Emeterio ▲ 69' 6.6
  6. 21S. Arzamendia
  7. 19Álvaro Giménez
  8. 26Victor Aznar
UD Almería Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Rubi
  1. 13Fernando Martínez 7.5
  2. 17Alejandro Pozo 6.9
  3. 21Chumi 6.9
  4. 22S. Babić 6.9
  5. 15Sergio Akieme 6.3
  6. 6César de la Hoz 6.9
  7. 12Léo Baptistão ▼ 89' 7.2
  8. 5L. Robertone ▼ 76' 7.2
  9. 3Melero ▼ 76' 7.7
  10. 7L. Ramazani ▼ 68' 7.2
  11. 9E. Touré ▼ 89' 6.2

Dự bị 12

  1. 10Adri Embarba ▲ 68' 6.7
  2. 23Samú Costa ▲ 76' 6.3
  3. 4Íñigo Eguaras ▲ 76' 6.3
  4. 11Dyego Sousa ▲ 89'
  5. 18Arnau Puigmal ▲ 89'
  6. 25Diego Fuoli
  7. 2Kaiky
  8. 24H. Mendes
  9. 8Portillo
  10. 14Lázaro
  11. 16M. Milovanović
  12. 20Álex Centelles

Thống kê

023
200
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm19
6Trúng đích10
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
3Phạt góc2
3Việt vị5
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
9Cứu thua5
432Chuyền bóng450
339Chuyền chính xác364
78%Chính xác chuyền81%

So sánh

50Trận đấu50
54Ghi được62
69Thủng lưới78
1.08Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu