Cádiz CF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
UD Almería

Cádiz CF vs UD Almería

Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 1-2 UD Almería tại Segunda División, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 1, hòa 2, UD Almería thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 25
Phong độ
LDDDL Cádiz CF
WWLLW UD Almería
  1. 6' 0-1 S. Arribas · M. de la Fuente
  2. 8' Iza Carcelén
  3. 14' Adrián Embarba
  4. 25' 0-2 J. Morcillo · A. Embarba
  5. 27' Mario Climent
  6. 31' A. Pascual · M. Climent 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' Gui Guedes A. Horta
  9. 57' Brian Ocampo
  10. 63' J. Ontiveros B. Ocampo
  11. 65' D. Chirino M. Luna
  12. 66' Leo Baptistao A. Embarba
  13. 72' A. Fernandez S. Ortuno
  14. 72' R. Pereira M. Climent
  15. 75' A. Puigmal M. de la Fuente
  16. 78' Iddrisu Baba
  17. 79' Rodrigo Ely S. Arribas
  18. 84' R. Marti D. Camara
  19. 84' J. de la Rosa A. Cordero
  20. 90'+5 Jose Antonio de la Rosa
  21. FT1-2

Đội hình

Cádiz CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergio
  1. 13V. Aznar
  2. 20I. Carcelen
  3. 27P. Fernandez
  4. 6I. Recio
  5. 21M. Climent▼ 72'
  6. 16A. Cordero▼ 84'
  7. 5M. Diakite
  8. 15S. Ortuno▼ 72'
  9. 10B. Ocampo▼ 63'
  10. 17D. Camara▼ 84'
  11. 23A. Pascual

Dự bị 12

  1. 1D. Gil
  2. 8A. Fernandez▲ 72'
  3. 9R. Marti▲ 84'
  4. 18Y. Diarra
  5. 19J. de la Rosa▲ 84'
  6. 22J. Ontiveros▲ 63'
  7. 24J. Gonzalez
  8. 29A. Caicedo
  9. 33R. Pereira▲ 72'
  10. 34J. Diaz Peregrina
  11. 37J. Domina
  12. 38S. Arribas
UD Almería Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joan Rubi
  1. 1A. Fernandez
  2. 16M. Luna▼ 65'
  3. 4N. Monte
  4. 18F. Bonini
  5. 3A. Munoz
  6. 14I. Baba
  7. 6A. Horta▼ 46'
  8. 23A. Embarba▼ 66'
  9. 11S. Arribas▼ 79'
  10. 7J. Morcillo
  11. 24M. de la Fuente▼ 75'

Dự bị 11

  1. 2A. Puigmal▲ 75'
  2. 31B. Iribarne
  3. 9Thalys
  4. 13F. Martinez
  5. 20A. Centelles
  6. 8Gui Guedes▲ 46'
  7. 5Rodrigo Ely▲ 79'
  8. 19P. Soko
  9. 12Leo Baptistao▲ 66'
  10. 21Chumi
  11. 22D. Chirino▲ 65'

Thống kê

046
420
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm14
6Trúng đích6
6Chệch đích7
7Bị chặn1
6Phạt góc4
4Việt vị0
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
4Cứu thua5
489Chuyền bóng354
83%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
50Ghi được93
73Thủng lưới73
1.04Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu