UD Almería vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-1 Cádiz CF tại Segunda División, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 4, hòa 2, Cádiz CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 21
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- LDDDL Cádiz CF
- 27' ▲ Chris Ramos ▼ Roger
- 43' 0-1 Javi Ontiveros · B. Ocampo
- HT0-1
- 47' Brian Ocampo
- 55' Javier Ontiveros
- 60' L. Suárez11m 1-1
- 61' ▲ B. Kovačević ▼ B. Ocampo
- 62' ▲ Carlos Fernández ▼ Iván Alejo
- 68' ▲ Álex Pozo ▼ Arnau Puigmal
- 73' Javier Ontiveros
- 73' Javier Ontiveros
- 78' Alejandro Pozo
- 84' ▲ M. Perović ▼ Nico Melamed
- 87' ▲ Cristian Glauder ▼ José Matos
- 88' ▲ R. Kouamé ▼ Álex Fernández
- 89' Gonzalo Melero
- 89' Carlos Fernández
- 90'+2 Marko Perović
- 90'+3 ▲ R. Fettal ▼ Gonzalo Melero
- FT1-1
Đội hình
- 1Luís Maximiano 6.9
- 18Marc Pubill 7.0
- 21Chumi 7.2
- 3Edgar González 7.0
- 20Álex Centelles 6.7
- 8Gonzalo Melero ▼ 90' 6.6
- 6D. Lopy 7.5
- 2Arnau Puigmal ▼ 68' 6.9
- 11Sergio Arribas 7.2
- 10Nico Melamed ▼ 84' 7.3
- 9L. Suárez ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 17Álex Pozo ▲ 68' 7.2
- 36M. Perović ▲ 84' 6.7
- 28R. Fettal ▲ 90'
- 19M. Milovanović
- 34Rubén Quintanilla
- 24Bruno Langa
- 4Kaiky
- 16A. Radovanović
- 31Bruno Iribarne
- 1David Gil 7.9
- 20Iza Carcelén 7.0
- 3Fali 6.9
- 5Víctor Chust 7.3
- 18José Matos ▼ 87' 6.9
- 27M. Diakité 6.6
- 8Álex Fernández ▼ 88' 6.9
- 11Iván Alejo ▼ 62' 6.6
- 22Javi Ontiveros ⚽ 6.7
- 10B. Ocampo ⇢ ▼ 61' 6.9
- 9Roger ▼ 27' 6.3
Dự bị 11
- 16Chris Ramos ▲ 27' 6.5
- 14B. Kovačević ▲ 61' 6.7
- 23Carlos Fernández ▲ 62' 6.6
- 24Cristian Glauder ▲ 87' 6.7
- 12R. Kouamé ▲ 88' 6.3
- 15F. Mwepu
- 33Julio Cabrera
- 21T. Alarcón
- 31Ángel Pérez
- 13José Antonio Caro
- 19José de la Rosa
Thống kê
03⚑6
⚑041
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm5
6Trúng đích4
10Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc0
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
534Chuyền bóng313
484Chuyền chính xác256
91%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu51
90Ghi được66
68Thủng lưới58
1.7Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai35