Real Madrid vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 4-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 8, hòa 0, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 33' Rodrygo · Marcelo 1-0
- 42' Mariano Díaz
- 43' Rodrygo 2-0
- HT2-0
- 46' Casemiro
- 55' Asensio · E. Camavinga 3-0
- 60' ▲ K. Benzema ▼ M. Díaz
- 60' ▲ T. Kroos ▼ L. Modrić
- 61' ▲ Isco ▼ Casemiro
- 65' ▲ Manu Morlanes ▼ Melendo
- 65' ▲ Wu Lei ▼ Raúl de Tomás
- 65' ▲ Dídac Vilá ▼ T. Vilhena
- 73' Isco
- 75' ▲ Vinícius Júnior ▼ Rodrygo
- 75' ▲ Mario Gila ▼ E. Camavinga
- 76' ▲ Fran Mérida ▼ Y. Herrera
- 81' K. Benzema · Vinícius Júnior 4-0
- 83' ▲ David López ▼ Fernando Calero
- FT4-0
Đội hình
- 1T. Courtois 8.3
- 12Marcelo ⇢ 7.7
- 5Vallejo 7.5
- 10L. Modrić ▼ 60' 7.5
- 14Casemiro ▼ 61' 7.2
- 17Lucas Vázquez 6.9
- 19Dani Ceballos 7.3
- 25E. Camavinga ⇢ ▼ 75' 7.9
- 24M. Díaz ▼ 60' 5.9
- 11Asensio ⚽ 7.2
- 21Rodrygo ⚽2 ▼ 75' 8.3
Dự bị 10
- 9K. Benzema ⚽ ▲ 60' 7.5
- 8T. Kroos ▲ 60' 6.7
- 22Isco ▲ 61' 6.9
- 20Vinícius Júnior ▲ 75' 6.9
- 34Mario Gila ▲ 75' 6.6
- 2Carvajal
- 45Diego Piñeiro
- 13A. Lunin
- 23F. Mendy
- 15F. Valverde
- 13Diego López 5.3
- 4L. Cabrera 6.3
- 24Sergi Gómez 6.2
- 5Fernando Calero ▼ 83' 6.0
- 22Aleix Vidal 6.6
- 19T. Vilhena ▼ 65' 7.6
- 10Darder 6.5
- 25Y. Herrera ▼ 76' 6.0
- 14Melendo ▼ 65' 6.9
- 11Raúl de Tomás ▼ 65' 6.9
- 9Javi Puado 6.2
Dự bị 12
- 6Manu Morlanes ▲ 65' 6.3
- 7Wu Lei ▲ 65' 6.6
- 17Dídac Vilá ▲ 65' 6.5
- 8Fran Mérida ▲ 76' 6.9
- 15David López ▲ 83' 6.6
- 1Oier
- 18L. Dimata
- 21Nico Melamed
- 23Adri Embarba
- 34Joan García
- 2Miguelón
- 16Loren Morón
Thống kê
02⚑6
⚑800
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm20
5Trúng đích6
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
6Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
6Cứu thua1
615Chuyền bóng424
566Chuyền chính xác378
92%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
58Trận đấu48
120Ghi được50
52Thủng lưới64
2.07Bàn thắng mỗi trận1.04
23Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn20
78Hiệp hai25