Getafe CF vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-2 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 4, hòa 4, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Santiago Jaime
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- DWDWW Deportivo Alavés
- 32' Jorge Cuenca
- 32' Jorge Cuenca
- 39' Mamadou Loum
- 43' Damián Suárez
- 44' Edgar Méndez
- 45'+2 Gonzalo Escalante
- 45'+1 0-1 G. Escalante · Rubén Duarte
- HT0-1
- 49' Carles Aleñá
- 55' E. Ünal · M. Arambarri 1-1
- 56' 1-2 Edgar Méndez · Rubén Duarte
- 58' Víctor Laguardia
- 62' ▲ Óscar Rodríguez ▼ D. Suárez
- 62' ▲ Borja Mayoral ▼ Sandro Ramírez
- 70' ▲ Juan Iglesias ▼ Carles Aleñá
- 71' ▲ Manu Vallejo ▼ Edgar Méndez
- 72' E. Ünal · Juan Iglesias 2-2
- 76' Gonzalo Escalante
- 85' ▲ F. Pellistri ▼ M. Loum
- 90'+3 ▲ Mata ▼ E. Ünal
- 90' ▲ Pere Pons ▼ Pina
- FT2-2
Đội hình
- 13David Soria 6.2
- 22D. Suárez ▼ 62' 6.7
- 23S. Mitrović 6.2
- 2D. Dakonam 6.2
- 17M. Olivera 7.2
- 15Jorge Cuenca 5.5
- 20N. Maksimović 6.5
- 18M. Arambarri ⇢ 7.2
- 11Carles Aleñá ▼ 70' 6.7
- 12Sandro Ramírez ▼ 62' 6.9
- 10E. Ünal ⚽2 ▼ 90' 8.3
Dự bị 12
- 24Óscar Rodríguez ▲ 62' 6.2
- 25Borja Mayoral ▲ 62' 6.7
- 21Juan Iglesias ▲ 70' 7.0
- 7Mata ▲ 90'
- 16J. Jankto
- 4G. Álvarez
- 6Gonzalo Villar
- 1Rubén Yáñez
- 27Diego Conde
- 8Vitolo
- 5Florentino Luís
- 19O. Yokuşlu
- 1Pacheco 6.2
- 5Laguardia 6.2
- 22F. Lejeune 6.3
- 3Rubén Duarte ⇢2 8.2
- 2N. Tenaglia 6.6
- 17Edgar Méndez ⚽ ▼ 71' 7.2
- 8Pina ▼ 90' 6.9
- 16G. Escalante ⚽ 7.3
- 6M. Loum ▼ 85' 7.0
- 9Joselu 6.5
- 11Luis Rioja 6.2
Dự bị 12
- 7Manu Vallejo ▲ 71' 6.7
- 18F. Pellistri ▲ 85' 6.3
- 20Pere Pons ▲ 90'
- 23Ximo Navarro
- 25Jason
- 13Sivera
- 21Martín Aguirregabiria
- 15Toni Moya
- 24Miguel de la Fuente
- 4M. Miazga
- 27Javi López
- 14Manu García
Thống kê
12⚑6
⚑140
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị4
7Phạm lỗi24
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
347Chuyền bóng347
217Chuyền chính xác222
63%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
47Trận đấu50
47Ghi được54
48Thủng lưới85
1Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai26