Deportivo Alavés
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Getafe CF

Deportivo Alavés vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 4, Getafe CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
Sân vận động
Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
Trọng tài
César Soto
Phong độ
DWDWW Deportivo Alavés
WWLLD Getafe CF
  1. 20' 0-1 E. Ünal · D. Suárez
  2. 41' Jorge Cuenca
  3. 45'+4 Martín Aguirregabiria
  4. 45'+1 Mauro Arambarri
  5. HT0-1
  6. 46' Iván Martín F. Pellistri
  7. 46' Mata Sandro Ramírez
  8. 65' Edgar Méndez Pere Pons
  9. 66' Juan Iglesias D. Suárez
  10. 69' Jaime Mata
  11. 73' J. Jankto E. Ünal
  12. 79' M. Sylla Rubén Duarte
  13. 80' Toni Moya Martín Aguirregabiria
  14. 81' David Soria
  15. 84' Darío Poveda Carles Aleñá
  16. 86' Joselu 1-1
  17. 87' Florian Lejeune
  18. 88' Luis Rioja
  19. 89' Javi López Luis Rioja
  20. 90'+2 Florian Lejeune
  21. 90'+2 Florian Lejeune
  22. FT1-1

Đội hình

Deportivo Alavés Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Javi Calleja
  1. 1Pacheco 6.5
  2. 5Laguardia 6.9
  3. 22F. Lejeune 7.0
  4. 3Rubén Duarte ▼ 79' 6.9
  5. 21Martín Aguirregabiria ▼ 80' 7.2
  6. 20Pere Pons ▼ 65' 6.3
  7. 14Manu García 7.3
  8. 6M. Loum 6.9
  9. 18F. Pellistri ▼ 46' 6.3
  10. 9Joselu 7.3
  11. 11Luis Rioja ▼ 89' 6.5

Dự bị 12

  1. 19Iván Martín ▲ 46' 6.5
  2. 17Edgar Méndez ▲ 65' 7.0
  3. 7M. Sylla ▲ 79' 6.3
  4. 15Toni Moya ▲ 80' 6.7
  5. 27Javi López ▲ 89'
  6. 2Alberto Rodríguez
  7. 10J. Guidetti
  8. 28Álex Balboa
  9. 12Saúl García
  10. 13Sivera
  11. 24Miguel de la Fuente
  12. 26A. Abqar
Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 6.5
  2. 22D. Suárez ▼ 66' 7.0
  3. 23S. Mitrović 6.6
  4. 2D. Dakonam 6.9
  5. 17M. Olivera 7.5
  6. 15Jorge Cuenca 6.9
  7. 20N. Maksimović 6.9
  8. 18M. Arambarri 7.5
  9. 11Carles Aleñá ▼ 84' 6.9
  10. 12Sandro Ramírez ▼ 46' 6.5
  11. 10E. Ünal ▼ 73' 7.3

Dự bị 11

  1. 7Mata ▲ 46' 6.2
  2. 21Juan Iglesias ▲ 66' 6.9
  3. 16J. Jankto ▲ 73' 6.3
  4. 19Darío Poveda ▲ 84' 6.2
  5. 29Ángel Algobia
  6. 1Rubén Yáñez
  7. 14J. Silva
  8. 27Diego Conde
  9. 4A. Nyom
  10. 5Florentino Luís
  11. 3E. Cabaco

Thống kê

141
140
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm11
1Trúng đích2
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
1Phạt góc1
1Việt vị5
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
532Chuyền bóng290
429Chuyền chính xác187
81%Chính xác chuyền64%

So sánh

50Trận đấu47
54Ghi được47
85Thủng lưới48
1.08Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu