Rayo Vallecano vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 2-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 7, hòa 1, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- DWDWW Deportivo Alavés
- 10' Óscar Trejo
- 19' Sergi Guardiola · Álvaro García 1-0
- 24' Rubén Duarte
- 26' Catena · Ó. Trejo 2-0
- 43' ▲ Bebé ▼ Álvaro García
- HT2-0
- 54' ▲ Edgar Méndez ▼ Toni Moya
- 61' ▲ Manu García ▼ Pere Pons
- 61' ▲ M. Sylla ▼ Miguel de la Fuente
- 70' Alberto Rodríguez
- 76' ▲ Unai López ▼ Ó. Trejo
- 76' ▲ R. Nteka ▼ Sergi Guardiola
- 76' ▲ A. Țîrlea ▼ Martín Aguirregabiria
- 76' ▲ F. Pellistri ▼ Luis Rioja
- 87' ▲ R. Falcao ▼ Isi Palazón
- 87' ▲ P. Ciss ▼ Santi Comesaña
- FT2-0
Đội hình
- 13S. Dimitrievski 8.0
- 20I. Balliu 7.0
- 24E. Saveljich 7.2
- 33Fran García 6.9
- 5Catena ⚽ 7.3
- 18Álvaro García ⇢ ▼ 43' 7.2
- 23Óscar Valentín 7.0
- 6Santi Comesaña ▼ 87' 7.3
- 8Ó. Trejo ⇢ ▼ 76' 6.9
- 16Sergi Guardiola ⚽ ▼ 76' 7.5
- 7Isi Palazón ▼ 87' 6.9
Dự bị 11
- 10Bebé ▲ 43' 7.0
- 12Unai López ▲ 76' 6.2
- 9R. Nteka ▲ 76' 6.3
- 3R. Falcao ▲ 87'
- 21P. Ciss ▲ 87'
- 29Sergio Moreno
- 4Mario Suárez
- 2N. Maraš
- 1L. Zidane
- 19Kévin Rodrigues
- 22José Ángel Pozo
- 1Pacheco 6.3
- 5Laguardia 6.2
- 3Rubén Duarte 6.9
- 2Alberto Rodríguez 6.7
- 21Martín Aguirregabiria ▼ 76' 6.3
- 20Pere Pons ▼ 61' 6.5
- 15Toni Moya ▼ 54' 6.9
- 6M. Loum 7.3
- 9Joselu 6.6
- 11Luis Rioja ▼ 76' 7.0
- 24Miguel de la Fuente ▼ 61' 6.7
Dự bị 11
- 17Edgar Méndez ▲ 54' 6.6
- 14Manu García ▲ 61' 6.6
- 7M. Sylla ▲ 61' 6.7
- 36A. Țîrlea ▲ 76' 6.7
- 18F. Pellistri ▲ 76' 6.3
- 28Álex Balboa
- 12Saúl García
- 10J. Guidetti
- 13Sivera
- 19Iván Martín
- 27Javi López
Thống kê
01⚑5
⚑520
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm6
5Trúng đích4
11Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
429Chuyền bóng271
326Chuyền chính xác155
76%Chính xác chuyền57%
So sánh
50Trận đấu50
55Ghi được54
62Thủng lưới85
1.1Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai26