Zaragoza vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 1-2 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 5, 2013. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 4, hòa 0, Athletic Bilbao thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Phong độ
- WLLWW Zaragoza
- LLWWD Athletic Bilbao
- 14' Hélder Postiga · Paco Montañés 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Llorente ▼ Aduriz
- 46' ▲ Ibai ▼ Aurtenetxe
- 57' ▲ Rubén Rochina ▼ Rodri
- 68' ▲ Movilla ▼ Paco Montañés
- 72' ▲ Castillo ▼ Ramalho
- 77' ▲ H. Bienvenu ▼ Víctor Rodríguez
- 80' 1-1 Llorente · De Marcos
- 90'+2 1-2 Ibai · De Marcos
- FT1-2
Đội hình
- 1Roberto Jiménez
- 19C. Sapunaru
- 21Abraham
- 14Fernández
- 4Álvaro González
- 22Á. Pintér
- 10Apoño
- 11Paco Montañés ▼ 68'
- 9Hélder Postiga
- 6Rodri ▼ 57'
- 32Víctor Rodríguez ▼ 77'
Dự bị 7
- 24Rubén Rochina ▲ 57'
- 2Movilla ▲ 68'
- 7H. Bienvenu ▲ 77'
- 3Paredes
- 12C. Romaric
- 13L. Franco
- 15José Mari
- 1Iraizoz
- 6San José
- 28Ramalho ▼ 72'
- 3Aurtenetxe ▼ 46'
- 18Gurpegi
- 14Susaeta
- 8Iturraspe
- 21Ander Herrera
- 20Aduriz ▼ 46'
- 19Muniain
- 10De Marcos
Dự bị 7
- 9Llorente ▲ 46'
- 11Ibai ▲ 46'
- 22Castillo ▲ 72'
- 2Toquero
- 13Raúl
- 16Isma López
- 27Ruiz de Galarreta
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 115 - 40 | +75 | 100 | |
| 2 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 3 | 38 | 65 - 31 | +34 | 76 | |
| 4 | 38 | 70 - 49 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 54 | +13 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 57 | |
| 7 | 38 | 57 - 56 | +1 | 56 | |
| 8 | 38 | 50 - 66 | -16 | 53 | |
| 9 | 38 | 58 - 54 | +4 | 50 | |
| 10 | 38 | 43 - 57 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 40 - 57 | -17 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 65 | -21 | 45 | |
| 13 | 38 | 43 - 52 | -9 | 44 | |
| 14 | 38 | 49 - 58 | -9 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 50 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 37 | |
| 18 | 38 | 43 - 72 | -29 | 36 | |
| 19 | 38 | 47 - 70 | -23 | 35 | |
| 20 | 38 | 37 - 62 | -25 | 34 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
37Ghi được44
62Thủng lưới65
0.97Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai24