Zaragoza vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 2-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 3, 2011. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 4, hòa 0, Athletic Bilbao thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Phong độ
- WLLWW Zaragoza
- LLWWD Athletic Bilbao
- 18' 0-1 Llorente · Gabilondo
- HT0-1
- 51' J. Jarosík 1-1
- 56' I. Uche · Gabi 2-1
- 58' ▲ Muniain ▼ Gabilondo
- 70' ▲ David López ▼ Susaeta
- 76' ▲ F. Sinama-Pongolle ▼ I. Uche
- 77' ▲ Iñigo Pérez ▼ Orbaiz
- 80' ▲ P. da Silva ▼ M. Lanzaro
- 90'+3 ▲ G. N'Daw ▼ S. Boutahar
- FT2-1
Đội hình
- 1Doblas
- 4M. Contini
- 6M. Lanzaro ▼ 80'
- 24I. Obradovic
- 21J. Jarosík
- 20S. Boutahar ▼ 90'
- 14Gabi
- 23L. Ponzio
- 10N. Bertolo
- 8Ander Herrera
- 9I. Uche ▼ 76'
Dự bị 7
- 11F. Sinama-Pongolle ▲ 76'
- 19P. da Silva ▲ 80'
- 15G. N'Daw ▲ 90'
- 7Jorge López
- 18M. Pérez
- 22A. Pintér
- 40Alcolea
- 1Iraizoz
- 15Iraola
- 6San José
- 19Balenziaga
- 32Ekiza
- 11Gabilondo ▼ 58'
- 16Orbaiz ▼ 77'
- 24Javi Martínez
- 14Susaeta ▼ 70'
- 9Llorente
- 2Toquero
Dự bị 7
- 27Muniain ▲ 58'
- 7David López ▲ 70'
- 17Iñigo Pérez ▲ 77'
- 3Koikili
- 4Ustaritz
- 10De Marcos
- 13Raúl
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 21 | +74 | 96 | |
| 2 | 38 | 102 - 33 | +69 | 92 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 71 | |
| 4 | 38 | 54 - 44 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 62 - 53 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 59 - 55 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 62 - 61 | +1 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 47 | |
| 10 | 38 | 35 - 42 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 54 - 68 | -14 | 46 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 46 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 66 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 18 | 38 | 31 - 47 | -16 | 43 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 35 | |
| 20 | 38 | 36 - 70 | -34 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
40Ghi được59
53Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai33