Athletic Bilbao vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-1 Zaragoza tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 3, hòa 0, Zaragoza thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- WLLWW Zaragoza
- 7' Susaeta 1-0
- 22' 1-1 L. Ponzio11m · Lafita
- 36' ▲ San José ▼ Iñigo Pérez
- HT1-1
- 53' ▲ Luis García ▼ Eduardo Oriol
- 72' ▲ Abraham ▼ Hélder Postiga
- 76' ▲ F. Zuculini ▼ Antonio Tomás
- 79' ▲ Ibai ▼ Susaeta
- 87' Toquero · De Marcos 2-1
- 90' ▲ David López ▼ Toquero
- FT2-1
Đội hình
- 1Iraizoz
- 5F. Amorebieta
- 3Aurtenetxe
- 24Javi Martínez
- 14Susaeta ▼ 79'
- 17Iñigo Pérez ▼ 36'
- 8Iturraspe
- 21Ander Herrera
- 19Muniain
- 2Toquero ▼ 90'
- 10De Marcos
Dự bị 7
- 6San José ▲ 36'
- 28Ibai ▲ 79'
- 7David López ▲ 90'
- 11Gabilondo
- 13Raúl
- 23Ekiza
- 32Iñigo Ruiz
- 1Roberto Jiménez
- 3Paredes
- 5M. Lanzaro
- 22A. Pintér
- 19Antonio Tomás ▼ 76'
- 23L. Ponzio
- 2E. Juárez
- 11Juan Carlos
- 9Hélder Postiga ▼ 72'
- 17Lafita
- 8Eduardo Oriol ▼ 53'
Dự bị 7
- 10Luis García ▲ 53'
- 21Abraham ▲ 72'
- 20F. Zuculini ▲ 76'
- 16P. Barrera
- 26Jorge Ortí
- 28Ramiro
- 42Kilian Falcón
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 121 - 32 | +89 | 100 | |
| 2 | 38 | 114 - 29 | +85 | 91 | |
| 3 | 38 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 38 | 54 - 53 | +1 | 58 | |
| 5 | 38 | 53 - 46 | +7 | 56 | |
| 6 | 38 | 54 - 50 | +4 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 61 | -17 | 54 | |
| 8 | 38 | 42 - 46 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 47 | +1 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 40 - 51 | -11 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 56 | -9 | 47 | |
| 14 | 38 | 46 - 56 | -10 | 46 | |
| 15 | 38 | 53 - 73 | -20 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 61 | -25 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 56 | -21 | 42 | |
| 18 | 38 | 39 - 53 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 42 - 69 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 28 - 63 | -35 | 27 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
49Ghi được36
52Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai18