Gimpo Citizen vs Suwon Bluewings
Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 1-4 Suwon Bluewings tại K League 2, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 1, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 24
- Phong độ
- DWLLD Gimpo Citizen
- DWWWW Suwon Bluewings
- 6' 0-1 Kang Seong-Jin · Kang Hyun-Muk
- 34' Kang Hyun-Muk11mhỏng 11m
- HT0-1
- 46' ▲ S. Choi ▼ Choi Jae-Young
- 46' ▲ Kim Min-Woo ▼ Kim Do-yeon
- 46' ▲ E. Dubickas ▼ Lee Sang-min
- 52' 0-2 Bruno Costa · Kim Min-Woo
- 53' ▲ Lee Si-Heon ▼ Kim Do-Hyeok
- 54' Lee Si-Heon
- 58' ▲ Kim Seong-Ju ▼ Jung Ho-yeon
- 59' ▲ M. Kim ▼ Park Dong-Jin
- 66' Paulo Henrique · S. Choi 1-2
- 68' ▲ Park Sang-hyoun ▼ Luan Dias
- 68' ▲ Lee Hak-Min ▼ Jang Bu-seong
- 68' ▲ Han Hyeon-Seo ▼ Hong Jeong-Ho
- 78' ▲ Fessin ▼ Kang Hyun-Muk
- 80' 1-3 E. Dubickas
- 90' 1-4 Kang Seong-Jin · Bruno Costa
- FT1-4
Đội hình
- 21Yoon Bo-Sang
- 47Kim Dong-Min
- 77C. Chapman
- 15Lee In-Jae
- 17C. Lim
- 7Kim Do-Hyeok ▼ 53'
- 6Choi Jae-Young ▼ 46'
- 32Jang Bu-seong ▼ 68'
- 10Luan Dias ▼ 68'
- 50Park Dong-Jin ▼ 59'
- 96Paulo Henrique
Dự bị 9
- 1Lee Sang-min ▲ 68'
- 3Park Kyung-Rok
- 4Kim Tae-Han
- 22Yoon Jae-Woon
- 23M. Kim ▲ 59'
- 13Park Sang-hyoun ▲ 68'
- 14Lee Hak-Min ▲ 68'
- 11Lee Si-Heon ▲ 53'
- 70S. Choi ▲ 46'
- 30J. Kim
- 27Lee Geon-hee
- 5Ko Jong-hyun
- 20Hong Jeong-Ho ▼ 68'
- 92Lee Sang-min ▼ 46'
- 22Kang Seong-Jin
- 14Jung Ho-yeon ▼ 58'
- 24Ko Seung-Beom
- 99Kim Do-yeon ▼ 46'
- 17Kang Hyun-Muk ▼ 78'
- 58Bruno Costa
Dự bị 9
- 1Kim Min-Jun
- 11Lee Jun-Jae
- 66Han Hyeon-Seo ▲ 68'
- 19Kim Seong-Ju ▲ 58'
- 23Kim Min-Woo ▲ 46'
- 80Kim Ji-sung
- 7Fessin ▲ 78'
- 8K. Lebon
- 98E. Dubickas ▲ 46'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 39 - 20 | +19 | 53 | |
| 2 | 25 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 3 | 25 | 43 - 29 | +14 | 45 | |
| 4 | 23 | 46 - 28 | +18 | 44 | |
| 5 | 25 | 39 - 25 | +14 | 43 | |
| 6 | 24 | 39 - 33 | +6 | 38 | |
| 7 | 24 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 8 | 23 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 9 | 23 | 30 - 30 | 0 | 30 | |
| 10 | 23 | 26 - 27 | -1 | 30 | |
| 11 | 24 | 31 - 35 | -4 | 26 | |
| 12 | 25 | 28 - 39 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 14 | 24 | 28 - 33 | -5 | 22 | |
| 15 | 25 | 25 - 46 | -21 | 22 | |
| 16 | 23 | 26 - 38 | -12 | 20 | |
| 17 | 23 | 19 - 45 | -26 | 13 |
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)
So sánh
13Trận đấu11
16Ghi được19
18Thủng lưới10
1.23Bàn thắng mỗi trận1.73
2Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai13