Gimpo Citizen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Suwon Bluewings

Gimpo Citizen vs Suwon Bluewings

Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 1-1 Suwon Bluewings tại K League 2, 29 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 1, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 25
Phong độ
DWLLD Gimpo Citizen
DWWWW Suwon Bluewings
  1. 28' 0-1 F. Mulić · P. Makrillos
  2. HT0-1
  3. 46' Bruno Paraíba Kweon Seung-Bi
  4. 46' Jung Kang-Min Ahn Jae-Min
  5. 52' L. Mina · Park Kyung-Rok 1-1
  6. 57' Lee Kyu-Dong P. Makrillos
  7. 57' A. Toungara Bae Seo-Joon
  8. 57' Kim Ju-Chan Kim Ji-Ho
  9. 65' Park Seung-Soo F. Mulić
  10. 72' Jung Han-Cheol Kim Min-Ho
  11. 79' Kim Joon-Hyung Lee Hwan-Hee
  12. 79' Kim Bo-Kyung Hong Won-Jin
  13. 80' Kim Joon-Hyung
  14. 83' Seo Bo-Min Bruno Paraíba
  15. FT1-1

Đội hình

Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 1Lee Sang-Wook
  2. 77C. Chapman
  3. 3Park Kyung-Rok
  4. 20Kim Min-Ho ▼ 72'
  5. 36Ahn Jae-Min ▼ 46'
  6. 21Seo Jae-Min
  7. 23Choi Jae-Hun
  8. 29Kweon Seung-Bi ▼ 46'
  9. 33Lee Hwan-Hee ▼ 79'
  10. 11L. Pllana
  11. 24L. Mina

Dự bị 7

  1. 10Bruno Paraíba ▲ 46'
  2. 6Jung Kang-Min ▲ 46'
  3. 5Jung Han-Cheol ▲ 72'
  4. 8Kim Joon-Hyung ▲ 79'
  5. 15Seo Bo-Min ▲ 83'
  6. 2Kim Jong-Min
  7. 72Kim Sung-Ju
Suwon Bluewings HLV: Byun Sung-Hwan
  1. 21Yang Hyung-Mo
  2. 23Lee Ki-Je
  3. 5Han Ho-Gang
  4. 27Lee Si-Young
  5. 22Kim Sang-Jun
  6. 6Bae Seo-Joon ▼ 57'
  7. 2Jang Suk-Hwan
  8. 18P. Makrillos ▼ 57'
  9. 14Hong Won-Jin ▼ 79'
  10. 9F. Mulić ▼ 65'
  11. 71Kim Ji-Ho ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 32Lee Kyu-Dong ▲ 57'
  2. 11A. Toungara ▲ 57'
  3. 37Kim Ju-Chan ▲ 57'
  4. 47Park Seung-Soo ▲ 65'
  5. 13Kim Bo-Kyung ▲ 79'
  6. 34Park Ji-Min
  7. 30Baek Dong-Gyu

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu39
48Ghi được50
43Thủng lưới37
1.2Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu