Suwon Bluewings
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gimpo Citizen

Suwon Bluewings vs Gimpo Citizen

Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 1-1 Gimpo Citizen tại K League 2, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 2, hòa 4, Gimpo Citizen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 39
Sân vận động
Suwon World Cup Stadium, Suwon
Phong độ
DWWWW Suwon Bluewings
DWLLD Gimpo Citizen
  1. 27' Lee Sang-Min
  2. 44' 0-1 Kim Min-Woo · Yoon Jae-Woon
  3. 45' Lee Min-Hyuk Lee Gyu-Seong
  4. HT0-1
  5. 46' Matheus Serafim Park Ji-Won
  6. 49' Matheus Serafim · Kim Ji-Hyun 1-1
  7. 58' Kim Gyeol Kim Kyung-Jun
  8. 69' Ko Jong-hyun Kwon Wan-Kyu
  9. 69' Paulo Henrique S. Ilyuchenko
  10. 77' Kim Min-Woo Bruno Costa
  11. 80' J. Kim Yoon Jae-Woon
  12. 89' Lee Chan-hyung
  13. 90'+1 Djalma
  14. FT1-1

Đội hình

Suwon Bluewings HLV: Sung-Hwan Byun
  1. 1Kim Min-Jun ▼ 58'
  2. 19Lee Geon-hee
  3. 12Kwon Wan-Kyu ▼ 69'
  4. 4Leo Andrade
  5. 23Lee Ki-Je
  6. 74Bruno Costa ▼ 77'
  7. 14Hong Won-Jin
  8. 24Lee Gyu-Seong ▼ 45'
  9. 91Park Ji-Won ▼ 46'
  10. 9S. Ilyuchenko ▼ 69'
  11. 77Kim Ji-Hyun

Dự bị 7

  1. 13Kim Jung-Hoon
  2. 3Ko Jong-hyun ▲ 69'
  3. 99Kim Min-Woo ▲ 77'
  4. 6Choi Young-Jun
  5. 11Paulo Henrique ▲ 69'
  6. 17Lee Min-Hyuk ▲ 45'
  7. 70Matheus Serafim ▲ 46'
Gimpo Citizen HLV: Jeong-Woon Ko
  1. 31Son Jeong-Hyeon
  2. 5Lee Chan-hyung
  3. 97Kim Dong-Min
  4. 3Park Kyung-Rok
  5. 11Yoon Jae-Woon ▼ 80'
  6. 8Djalma
  7. 29Kim Min-Woo
  8. 7Lee Sang-Min
  9. 32Jang Bu-seong
  10. 9Kim Kyung-Jun ▼ 58'
  11. 24L. Mina

Dự bị 7

  1. 21Yoon Bo-Sang
  2. 6J. Kim ▲ 80'
  3. 98M. Kim
  4. 25Jung Woo-Bin
  5. 14Lee Hwan-hee
  6. 42Ahn Chang-Min
  7. 99Kim Gyeol ▲ 58'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu43
78Ghi được57
56Thủng lưới42
1.81Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu