Gimpo Citizen vs Suwon Bluewings
Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 0-0 Suwon Bluewings tại K League 2, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 1, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 36
- Phong độ
- DWLLD Gimpo Citizen
- DWWWW Suwon Bluewings
- 43' P. Makrillos
- HT0-0
- 62' ▲ Jegal Jae-Min ▼ Bruno Paraíba
- 70' ▲ Paulo ▼ Son Suk-Yong
- 70' ▲ Kang Hyun-Muk ▼ P. Makrillos
- 74' Han Ho-gang
- 76' ▲ Park Sang-Hyeok ▼ Park Seung-Soo
- 79' ▲ Jung Kang-Min ▼ L. Pllana
- 85' Hong Won-Jin
- 88' ▲ F. Mulić ▼ Lee Kyu-Dong
- 89' ▲ Lee Jong-Sung ▼ Hong Won-Jin
- 90'+3 Lee Jong-Sung
- 90' ▲ Kim Min-Ho ▼ Lee Yong-Hyeok
- 90' ▲ Lee Jong-Hyun ▼ Seo Jae-Min
- FT0-0
Đội hình
- 31Son Jeong-Hyeon
- 77C. Chapman
- 3Park Kyung-Rok
- 4Lee Yong-Hyeok ▼ 90'
- 36Ahn Jae-Min
- 7Jang Yun-Ho
- 21Seo Jae-Min ▼ 90'
- 23Choi Jae-Hun
- 11L. Pllana ▼ 79'
- 10Bruno Paraíba ▼ 62'
- 24L. Mina
Dự bị 7
- 17Jegal Jae-Min ▲ 79'
- 6Jung Kang-Min ▲ 79'
- 20Kim Min-Ho ▲ 90'
- 27Lee Jong-Hyun ▲ 90'
- 1Lee Sang-Wook
- 26Lee Kang-Yeon
- 14Heo Dong-Ho
- 21Yang Hyung-Mo
- 23Lee Ki-Je
- 5Han Ho-Gang
- 27Lee Si-Young
- 20Jo Yun-Seong
- 18P. Makrillos ▼ 70'
- 14Hong Won-Jin ▼ 89'
- 32Lee Kyu-Dong ▼ 88'
- 7Kim Hyun
- 99Son Suk-Yong ▼ 70'
- 47Park Seung-Soo ▼ 76'
Dự bị 7
- 11Paulo ▲ 70'
- 10Kang Hyun-Muk ▲ 70'
- 8Park Sang-Hyeok ▲ 76'
- 9F. Mulić ▲ 88'
- 16Lee Jong-Sung ▲ 89'
- 34Park Ji-Min
- 50Ko Jong-Hyun
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu39
48Ghi được50
43Thủng lưới37
1.2Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai37