Gimpo Citizen vs Suwon Bluewings
Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 3-1 Suwon Bluewings tại K League 2, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 1, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 25
- Phong độ
- DWLLD Gimpo Citizen
- DWWWW Suwon Bluewings
- 27' Djalma
- 33' Djalma · Park Kyung-Rok 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Matheus Serafim ▼ Kim Sang-Jun
- 57' ▲ Lee Geon-hee ▼ Jeong Dong-yun
- 57' ▲ Lee Min-Hyuk ▼ Kang Seong-Jin
- 60' L. Mina · Lee Sang-Min 2-0
- 62' L. Mina
- 67' ▲ J. Kim ▼ Lee Chan-hyung
- 67' ▲ Kim Min-Woo ▼ Lee Ki-Je
- 67' ▲ Kang Hyun-Muk ▼ Choi Young-Jun
- 85' Park Kyung-Rok · Jang Bu-seong 3-0
- 86' ▲ Kim Min-Woo ▼ Djalma
- 86' ▲ L. Pllana ▼ Jo Seong-Jun
- 86' ▲ Ahn Chang-Min ▼ Park Dong-Jin
- 90'+4 L. Pllana
- 90'+13 ▲ Kim Jong-Min ▼ Lee Sang-Min
- 90' 3-1 Kim Ji-Hyun11m
- FT3-1
Đội hình
- 21Yoon Bo-Sang
- 7Lee Sang-Min ▼ 90'
- 3Park Kyung-Rok
- 5Lee Chan-hyung ▼ 67'
- 77C. Chapman
- 32Jang Bu-seong
- 8Djalma ▼ 86'
- 23Choi Jae-Hun
- 24L. Mina
- 47Jo Seong-Jun ▼ 86'
- 50Park Dong-Jin ▼ 86'
Dự bị 7
- 1J. Cho
- 6J. Kim ▲ 67'
- 2Kim Jong-Min ▲ 90'
- 25Jung Woo-Bin
- 29Kim Min-Woo ▲ 86'
- 10L. Pllana ▲ 86'
- 42Ahn Chang-Min ▲ 86'
- 21Yang Hyung-Mo
- 32Jeong Dong-yun ▼ 57'
- 23Lee Ki-Je ▼ 67'
- 6Choi Young-Jun ▼ 67'
- 90Hwang Seok-Ho
- 4Leo Andrade
- 30Kang Seong-Jin ▼ 57'
- 24Lee Gyu-Seong
- 77Kim Ji-Hyun
- 22Kim Sang-Jun ▼ 46'
- 91Park Ji-Won
Dự bị 7
- 1Kim Min-Jun
- 5Han Ho-gang
- 19Lee Geon-hee ▲ 57'
- 99Kim Min-Woo ▲ 86'
- 10Kang Hyun-Muk ▲ 67'
- 17Lee Min-Hyuk ▲ 57'
- 70Matheus Serafim ▲ 46'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu43
57Ghi được78
42Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.81
17Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai46