Suwon Bluewings vs Gimpo Citizen
Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 2-1 Gimpo Citizen tại K League 2, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 2, hòa 4, Gimpo Citizen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Suwon World Cup Stadium, Suwon
- Phong độ
- DWWWW Suwon Bluewings
- DWLLD Gimpo Citizen
- 3' Son Suk-Yong · Kim Hyun 1-0
- 21' ▲ L. Pllana ▼ Kwon Sun-Ho
- 45'+5 Jo Yun-Seong
- HT1-0
- 46' ▲ Bruno Paraíba ▼ Kim Kyung-Jun
- 51' 1-1 Park Kyung-Rok · Kim Min-Ho
- 53' ▲ Yu Je-Ho ▼ Kim Bo-Kyung
- 65' ▲ Kim Sang-Jun ▼ Lee Jong-Sung
- 65' ▲ Jeon Jin-Woo ▼ Son Suk-Yong
- 75' ▲ Lee Sang-Min ▼ Park Dae-Won
- 75' ▲ F. Mulić ▼ K. Kozuka
- 90'+7 Yu Je-Ho
- 90'+7 ▲ Seo Bo-Min ▼ Lee Jong-Hyun
- 90'+10 Jung Han-Cheolphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 21Yang Hyung-Mo
- 30Baek Dong-Gyu
- 33Park Dae-Won ▼ 75'
- 3Jang Ho-Ik
- 20Jo Yun-Seong
- 13Kim Bo-Kyung ▼ 53'
- 16Lee Jong-Sung ▼ 65'
- 14K. Kozuka ▼ 75'
- 7Kim Hyun
- 99Son Suk-Yong ▼ 65'
- 37Kim Ju-Chan
Dự bị 7
- 6Yu Je-Ho ▲ 53'
- 22Kim Sang-Jun ▲ 65'
- 10Jeon Jin-Woo ▲ 65'
- 29Lee Sang-Min ▲ 75'
- 9F. Mulić ▲ 75'
- 1Cho Sung-Hoon
- 27Lee Si-Young
- 31Son Jeong-Hyeon
- 3Park Kyung-Rok
- 20Kim Min-Ho ▼ 21'
- 5Jung Han-Cheol
- 27Lee Jong-Hyun ▼ 90'
- 7Jang Yun-Ho
- 21Seo Jae-Min
- 23Choi Jae-Hun
- 24L. Mina
- 6Kim Kyung-Jun ▼ 46'
- 37Kwon Sun-Ho ▼ 21'
Dự bị 7
- 11L. Pllana ▲ 21'
- 10Bruno Paraíba ▲ 46'
- 15Seo Bo-Min ▲ 90'
- 13Kim Min-Jae
- 14Heo Dong-Ho
- 33Lee Hwan-Hee
- 28Kim Hyun-Hun
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu40
50Ghi được48
37Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai26