Jeonnam Dragons
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Asan Mugunghwa FC

Jeonnam Dragons vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 1-0 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 3, hòa 4, Asan Mugunghwa FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 18
Phong độ
LWWDD Jeonnam Dragons
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 35' Kim Jong-Min P. Ju-Young
  2. 39' Hong Won-Jin
  3. 42' J. Kim
  4. HT0-0
  5. 46' Kim Young-Nam Lee Ho-In
  6. 53' Valdivia 1-0
  7. 55' Jeong Ji-Yong
  8. 58' Yoon Min-ho
  9. 61' Jeong Ji-Yong
  10. 61' Jeong Ji-Yong
  11. 62' Son Jun-Ho
  12. 62' Park Seong-Woo
  13. 63' Shin Song-Hoon
  14. 65' Jang Sun-Hyuk Ku Hyun-Jun
  15. 65' Park Tae-Yong Yoon Min-ho
  16. 68' Choi Chi-Won S. Jung
  17. 68' Han Kyo-Won Park Se-Jik
  18. 79' Yoon Young-seok Son Gun-ho
  19. 80' Kim Beom-Su
  20. 80' Choi Han-Sol Hong Won-Jin
  21. 90'+4 Jang Sun-Hyuk
  22. 90'+13 C. Lokolingoy11mhỏng 11m
  23. 90'+5 Cho Young-Kwang Kim Beom-Su
  24. 90'+1 Yun Je-hee Park Seong-Woo
  25. FT1-0

Đội hình

Jeonnam Dragons HLV: Kwan-sik Lim
  1. 1Choi Bong-Jin
  2. 44Noh Dong-Geon
  3. 2Yoo Ji-Ha
  4. 4Ku Hyun-Jun ▼ 65'
  5. 3J. Kim
  6. 14Yoon Min-ho ▼ 65'
  7. 77Hong Won-Jin ▼ 80'
  8. 47Son Gun-ho ▼ 79'
  9. 17Kim Beom-Su ▼ 90'
  10. 10Valdivia
  11. 11Jeong Ji-Yong

Dự bị 9

  1. 88Lee Jun-Hee
  2. 24Cho Young-Kwang ▲ 90'
  3. 5Jang Sun-Hyuk ▲ 65'
  4. 12Min Jun-Yeong
  5. 7Choi Han-Sol ▲ 80'
  6. 8Park Tae-Yong ▲ 65'
  7. 27I. Bughridze
  8. 9Ha Nam
  9. 28Yoon Young-seok ▲ 79'
Asan Mugunghwa FC HLV: Andre Gaspar
  1. 18Shin Song-Hoon
  2. 14Park Seong-Woo ▼ 90'
  3. 3Lee Ho-In ▼ 46'
  4. 33Kim Hye-seong
  5. 17Kim Ju-Sung
  6. 10Son Jun-Ho ▼ 79'
  7. 88S. Jung ▼ 68'
  8. 24Park Se-Jik ▼ 68'
  9. 11Denisson Silva
  10. 97C. Lokolingoy
  11. 70P. Ju-Young ▼ 35'

Dự bị 9

  1. 21Kim Jin-Young
  2. 20Choi Bo-Kyung
  3. 66Jeong Woo-Jae
  4. 13Kim Young-Nam ▲ 46'
  5. 8Choi Chi-Won ▲ 68'
  6. 7Han Kyo-Won ▲ 68'
  7. 9Kim Jong-Min ▲ 35'
  8. 84N. Mohammed
  9. 71Yun Je-hee ▲ 90'

Thống kê

17
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Suwon Bluewings
25 39 - 20 +19 53
2
Daegu FC
25 47 - 33 +14 46
3
Suwon City FC
24 47 - 29 +18 45
4
Seoul E-Land FC
25 43 - 29 +14 45
5
Hwaseong
25 39 - 25 +14 43
6
Busan I Park
25 41 - 33 +8 41
7
Gyeongnam FC
24 31 - 30 +1 33
8
Gimpo Citizen
24 30 - 30 0 32
9
Asan Mugunghwa FC
24 31 - 30 +1 31
10
Seongnam FC
24 26 - 28 -2 30
11
Yongin City
24 31 - 35 -4 26
12
Cheongju
25 28 - 39 -11 26
13
Paju Citizen
24 22 - 28 -6 26
14
Cheonan City FC
25 29 - 34 -5 23
15
Ansan Greeners
25 25 - 46 -21 22
16
Jeonnam Dragons
24 28 - 40 -12 21
17
Gimhae City
24 19 - 47 -28 13
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)

So sánh

11Trận đấu13
16Ghi được18
21Thủng lưới19
1.45Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu