Jeonnam Dragons
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Asan Mugunghwa FC

Jeonnam Dragons vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 3-2 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 3, hòa 4, Asan Mugunghwa FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 22
Sân vận động
Gwangyang Stadium, Gwangyang
Phong độ
LWWDD Jeonnam Dragons
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 27' Ha Nam · Valdívia 1-0
  2. 35' Ha Nam · Kim Ye-Sung 2-0
  3. 36' Juninho Rocha Chung Ma-Ho
  4. 36' Kim Jong-Suk Park Dae-Hoon
  5. 39' Lee Hak-Min
  6. 45'+1 Kang Joon Hyuck
  7. 45'+1 Choi Seong-Jin · Valdívia 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' No Geon-Woo Lee Seok-Hyun
  10. 55' J. Montaño Choi Seong-Jin
  11. 60' J. Monreal Song Seung-Min
  12. 60' Denisson Kang Min-Geu
  13. 73' Kim Ye-Sung
  14. 74' Kim Dong-Wook Kim Ye-Sung
  15. 81' Choi Chi-Won Kang Joon-Hyuck
  16. 82' J. da Rocha Junior
  17. 82' 3-1 Choi Chi-Won · Hwang Ki-Wook
  18. 86' Hong Seok-Hyeon Kim Joo-Heon
  19. 87' Park Tae-Yong Valdívia
  20. 90' No Geon-Woo
  21. 90'+7 3-2 Kim Jong-Suk · J. Monreal
  22. FT3-2

Đội hình

Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Kwan
  1. 51Ryu Won-Woo
  2. 13Kim Yong-Hwan
  3. 3Kim Ye-Sung ▼ 74'
  4. 15M. Aliqulov
  5. 14Kim Joo-Heon ▼ 86'
  6. 25Cho Ji-Hun
  7. 23Lee Seok-Hyun ▼ 46'
  8. 10Valdívia ▼ 87'
  9. 35Choi Won-Chul
  10. 9Ha Nam
  11. 12Choi Seong-Jin ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 8No Geon-Woo ▲ 46'
  2. 11J. Montaño ▲ 55'
  3. 26Kim Dong-Wook ▲ 74'
  4. 38Hong Seok-Hyeon ▲ 86'
  5. 88Park Tae-Yong ▲ 87'
  6. 37Kim Geon-Oh
  7. 1Choi Bong-Jin
Asan Mugunghwa FC HLV: Kim Hyun-Seok
  1. 18Shin Song-Hun
  2. 14Lee Hak-Min
  3. 6Choi Hee-Won
  4. 21Kim Seung-Ho
  5. 5Hwang Ki-Wook
  6. 47Lee Eun-Bum
  7. 99Kang Joon-Hyuck ▼ 81'
  8. 77Chung Ma-Ho ▼ 36'
  9. 16Song Seung-Min ▼ 60'
  10. 22Park Dae-Hoon ▼ 36'
  11. 9Kang Min-Geu ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 11Juninho Rocha ▲ 36'
  2. 10Kim Jong-Suk ▲ 36'
  3. 15J. Monreal ▲ 60'
  4. 7Denisson ▲ 60'
  5. 8Choi Chi-Won ▲ 81'
  6. 3Jang Jun-Young
  7. 1Park Han-Keun

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu39
64Ghi được65
53Thủng lưới51
1.6Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu