Asan Mugunghwa FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jeonnam Dragons

Asan Mugunghwa FC vs Jeonnam Dragons

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 2-1 Jeonnam Dragons tại K League 2, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 3, hòa 4, Jeonnam Dragons thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 31
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
LWWDD Jeonnam Dragons
  1. 7' Kim Jong-Min
  2. 27' Hong Seok-Hyun
  3. 31' 0-1 Kim Jong-Min
  4. 36' Hong Seok-Hyun
  5. 36' Hong Seok-Hyun
  6. 43' J. Monreal Yu Dong-Gyu
  7. HT0-1
  8. 46' Choi Chi-Won Park Se-Jik
  9. 46' Jang Soon-Hyeok Kim Joo-Heon
  10. 50' W. Choe
  11. 51' Kang Joon-Hyuck · Kim Ju-Sung 1-1
  12. 57' Yeo Seung-Won Lee Seok-Hyun
  13. 57' Denisson · Kang Joon-Hyuck 2-1
  14. 62' Kim Geon-Oh
  15. 65' Choi Chi-Won
  16. 67' Park Tae-Yong Kim Geon-Oh
  17. 67' Yoon Jae-Seok Bruno Oliveira
  18. 72' Kang Min-Geu Denisson
  19. 88' Cho Ji-Hun Lee Chang-Hoon
  20. 90'+2 Jang Jun-Young Choi Hee-Won
  21. 90'+2 Park Jong-Min Juninho Rocha
  22. FT2-1

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Kim Hyun-Seok
  1. 18Shin Song-Hun
  2. 6Choi Hee-Won ▼ 90'
  3. 17Kim Ju-Sung
  4. 24Park Se-Jik ▼ 46'
  5. 5Hwang Ki-Wook
  6. 47Lee Eun-Bum
  7. 11Juninho Rocha ▼ 90'
  8. 7Denisson ▼ 72'
  9. 99Kang Joon-Hyuck
  10. 79Yu Dong-Gyu ▼ 43'
  11. 10Kim Jong-Suk

Dự bị 7

  1. 15J. Monreal ▲ 43'
  2. 8Choi Chi-Won ▲ 46'
  3. 9Kang Min-Geu ▲ 72'
  4. 3Jang Jun-Young ▲ 90'
  5. 2Park Jong-Min ▲ 90'
  6. 1Park Han-Keun
  7. 14Lee Hak-Min
Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Kwan
  1. 51Ryu Won-Woo
  2. 99Lee Chang-Hoon ▼ 88'
  3. 3Kim Ye-Sung
  4. 14Kim Joo-Heon ▼ 46'
  5. 38Hong Seok-Hyeon
  6. 26Kim Dong-Wook
  7. 23Lee Seok-Hyun ▼ 57'
  8. 35Choi Won-Chul
  9. 40Bruno Oliveira ▼ 67'
  10. 18Kim Jong-Min
  11. 37Kim Geon-Oh ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 86Jang Soon-Hyeok ▲ 46'
  2. 17Yeo Seung-Won ▲ 57'
  3. 88Park Tae-Yong ▲ 67'
  4. 27Yoon Jae-Seok ▲ 67'
  5. 25Cho Ji-Hun ▲ 88'
  6. 10Valdívia
  7. 1Choi Bong-Jin

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu40
65Ghi được64
51Thủng lưới53
1.67Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu