Asan Mugunghwa FC
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Jeonnam Dragons

Asan Mugunghwa FC vs Jeonnam Dragons

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 3-3 Jeonnam Dragons tại K League 2, 10 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 3, hòa 4, Jeonnam Dragons thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 20
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
LWWDD Jeonnam Dragons
  1. 15' Kang Min-Geu · Kwon Sung-Hyun 1-0
  2. 32' Róbson Kim Ju-Sung
  3. 32' Kim Seung-Ho Kwon Sung-Hyun
  4. HT1-0
  5. 46' W. Aponza Kang Min-Geu
  6. 46' No Geon-Woo Ji Sang-Wook
  7. 51' Kim Seung-Ho 2-0
  8. 59' L. Mikić Kim Hyun-Hun
  9. 62' Raphael Alemão Park Min-Seo
  10. 63' Róbson · Raphael Alemão 3-0
  11. 67' 3-1 No Geon-Woo · Kim Soo-Beom
  12. 78' Choi Seong-Jin L. Pllana
  13. 83' Lee Hak-Min Park Seong-Woo
  14. 88' Chu Sang-Hun Ha Nam
  15. 88' A. Mangkualam L. Mikić
  16. 88' 3-2 Valdívia · Choi Seong-Jin
  17. 90'+4 3-3 Chu Sang-Hun
  18. FT3-3

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Park Dong-Hyuk
  1. 21Park Ju-Won
  2. 4Jang Jun-Young
  3. 20Cho Yun-Seong
  4. 2Kim Ju-Sung ▼ 32'
  5. 24Park Se-Jik
  6. 47Lee Eun-Bum
  7. 27Park Seong-Woo ▼ 83'
  8. 22Kim Kang-Guk
  9. 25Kwon Sung-Hyun ▼ 32'
  10. 77Park Min-Seo ▼ 62'
  11. 11Kang Min-Geu ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10Róbson ▲ 32'
  2. 13Kim Seung-Ho ▲ 32'
  3. 90W. Aponza ▲ 46'
  4. 96Raphael Alemão ▲ 62'
  5. 14Lee Hak-Min ▲ 83'
  6. 1Park Han-Keun
  7. 17Kim Sung-Ju
Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Gwan
  1. 98Ahn Joon-Soo
  2. 28Kim Soo-Beom
  3. 44Kim Hyun-Hun ▼ 59'
  4. 2Yoo Ji-Ha
  5. 66Lee Kyu-Hyuk
  6. 25Cho Ji-Hun
  7. 24Y. Sato
  8. 10Valdívia
  9. 11L. Pllana ▼ 78'
  10. 9Ha Nam ▼ 88'
  11. 12Ji Sang-Wook ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 35No Geon-Woo ▲ 46'
  2. 20L. Mikić ▲ 59'
  3. 22Choi Seong-Jin ▲ 78'
  4. 27Chu Sang-Hun ▲ 88'
  5. 14A. Mangkualam ▲ 88'
  6. 16Lee Hoo-Gwon
  7. 1Choi Bong-Jin ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu39
43Ghi được60
49Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu