Asan Mugunghwa FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jeonnam Dragons

Asan Mugunghwa FC vs Jeonnam Dragons

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 1-1 Jeonnam Dragons tại K League 2, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 3, hòa 4, Jeonnam Dragons thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 8
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
LWWDD Jeonnam Dragons
  1. 26' Kang Joon Hyuck
  2. 28' Valdivia
  3. HT0-0
  4. 46' Kim Jong-Min Ha Nam
  5. 58' Chung Ma-Ho · Kim Seung-Ho 1-0
  6. 61' Kim Seung-Ho
  7. 63' Im Chan-Wool Kim Geon-Oh
  8. 63' Kim Jong-Pil Hong Seok-Hyeon
  9. 65' Choi Hee-Won Park Jong-Min
  10. 66' Park Se-Jik Juninho Rocha
  11. 72' 1-1 Valdívia11m
  12. 74' Ko Tae-Won
  13. 80' Lee Hak-Min Lee Eun-Bum
  14. 86' Kim Dong-Wook Park Tae-Yong
  15. 86' Lee Hoo-Gwon Lee Kyu-Hyuk
  16. 87' Choi Chi-Won Chung Ma-Ho
  17. 87' Park Dae-Hoon Kang Joon-Hyuck
  18. FT1-1

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Kim Hyun-Seok
  1. 1Park Han-Keun
  2. 88Park Byung-Hyun
  3. 2Park Jong-Min ▼ 65'
  4. 21Kim Seung-Ho
  5. 5Hwang Ki-Wook
  6. 47Lee Eun-Bum ▼ 80'
  7. 11Juninho Rocha ▼ 66'
  8. 99Kang Joon-Hyuck ▼ 87'
  9. 77Chung Ma-Ho ▼ 87'
  10. 10Kim Jong-Suk
  11. 9Kang Min-Geu

Dự bị 7

  1. 6Choi Hee-Won ▲ 87'
  2. 24Park Se-Jik ▲ 66'
  3. 14Lee Hak-Min ▲ 80'
  4. 8Choi Chi-Won ▲ 87'
  5. 22Park Dae-Hoon ▲ 87'
  6. 30Bae Soo-Yong
  7. 26Lee Yeong-Chang
Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Kwan
  1. 1Choi Bong-Jin
  2. 5Go Tae-Won
  3. 3Kim Ye-Sung
  4. 66Lee Kyu-Hyuk ▼ 86'
  5. 38Hong Seok-Hyeon ▼ 63'
  6. 25Cho Ji-Hun
  7. 15Y. Sato
  8. 10Valdívia
  9. 88Park Tae-Yong ▼ 86'
  10. 9Ha Nam ▼ 46'
  11. 37Kim Geon-Oh ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 18Kim Jong-Min ▲ 46'
  2. 7Im Chan-Wool ▲ 63'
  3. 50Kim Jong-Pil ▲ 63'
  4. 26Kim Dong-Wook ▲ 86'
  5. 16Lee Hoo-Gwon ▲ 86'
  6. 8No Geon-Woo
  7. 21Park Ju-Won

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu40
65Ghi được64
51Thủng lưới53
1.67Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu