Asan Mugunghwa FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jeonnam Dragons

Asan Mugunghwa FC vs Jeonnam Dragons

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 0-1 Jeonnam Dragons tại K League 2, 20 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 3, hòa 4, Jeonnam Dragons thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 32
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
LWWDD Jeonnam Dragons
  1. 11' Lee Hu-Kwon
  2. 28' Raphael Alemão Ji Eon-Hak
  3. 37' Lee Hak-Min
  4. HT0-0
  5. 46' Song Seung-Min Jung Sung-Ho
  6. 46' Chu Sang-Hun Park Tae-Yong
  7. 55' 0-1 Chu Sang-Hun · L. Pllana
  8. 60' Cho Ji-Hun Jang Seong-Jai
  9. 71' Park Dae-Hoon Raphael Alemão
  10. 79' Valdívia Lee Yong-Jae
  11. 83' Kim Seung-Ho Park Seong-Woo
  12. 83' Moon Hyun-Ho Park Ju-Won
  13. 90'+2 Lee Hak-Min
  14. 90'+2 Lee Hak-Min
  15. FT0-1

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Park Dong-Hyuk
  1. 21Park Ju-Won ▼ 83'
  2. 14Lee Hak-Min
  3. 3Lee Ho-In
  4. 20Cho Yun-Seong
  5. 24Park Se-Jik
  6. 16Kim Hye-Seong
  7. 27Park Seong-Woo ▼ 83'
  8. 22Kim Kang-Guk
  9. 29Ji Eon-Hak ▼ 28'
  10. 11Kang Min-Geu
  11. 9Jung Sung-Ho ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 96Raphael Alemão ▲ 28'
  2. 7Song Seung-Min ▲ 46'
  3. 19Park Dae-Hoon ▲ 71'
  4. 13Kim Seung-Ho ▲ 83'
  5. 37Moon Hyun-Ho ▲ 83'
  6. 99Kang Joon-Hyuck
  7. 15Lee Jae-Sung
Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Gwan
  1. 98Ahn Joon-Soo
  2. 28Kim Soo-Beom
  3. 2Yoo Ji-Ha
  4. 66Lee Kyu-Hyuk
  5. 24Y. Sato
  6. 16Lee Hoo-Gwon
  7. 88Park Tae-Yong ▼ 46'
  8. 19Lee Yong-Jae ▼ 79'
  9. 11L. Pllana
  10. 6Jang Seong-Jai ▼ 60'
  11. 9Ha Nam

Dự bị 7

  1. 27Chu Sang-Hun ▲ 60'
  2. 25Cho Ji-Hun ▲ 60'
  3. 10Valdívia ▲ 79'
  4. 17Yeo Seung-Won
  5. 99Cho Seong-Been
  6. 7Im Chan-Wool
  7. 35No Geon-Woo

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu39
43Ghi được60
49Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu