Cheongju
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Jeonnam Dragons

Cheongju vs Jeonnam Dragons

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-3 Jeonnam Dragons tại K League 2, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 3, hòa 2, Jeonnam Dragons thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 35
Phong độ
WDLLW Cheongju
LWWDD Jeonnam Dragons
  1. 8' Song Chang-Seok
  2. 26' 0-1 Jeong Kang-min · Yoon Min-ho
  3. 36' Lee Seung-Jae Song Chang-Seok
  4. 43' 0-2 Ha Nam · J. Alberti
  5. HT0-2
  6. 46' Bak Keon-Woo Choi Kang-Min
  7. 46' Seo Jae-Won Pedro Vitor
  8. 50' Jeong Ji-Yong Jeong Kang-min
  9. 65' Ha Nam
  10. 67' Ronan Yoon Min-ho
  11. 67' Park Sang-Jun Ha Nam
  12. 75' Kim Young-whan Lee Gang-Han
  13. 82' Lee Hyeong-kyeong S. Moon
  14. 82' Jang Sun-Hyuk Valdivia
  15. 82' K. Lebon Ku Hyun-Jun
  16. 83' 0-3 Jeong Ji-Yong · Ronan
  17. FT0-3

Đội hình

Cheongju
  1. 18Jeong Jin-Wook
  2. 99Lee Chang-Hun
  3. 15Hong Jun-Ho
  4. 36Yun Suk-Young
  5. 70Choi Kang-Min ▼ 46'
  6. 5Kim Seon-Min
  7. 16S. Moon ▼ 82'
  8. 66Lee Gang-Han ▼ 75'
  9. 10Pedro Vitor ▼ 46'
  10. 21Song Chang-Seok ▼ 36'
  11. 88Yang Young-been

Dự bị 7

  1. 6Bak Keon-Woo ▲ 46'
  2. 13Kim Young-whan ▲ 75'
  3. 23Lee Seung-Hwan
  4. 98Lee Hyeong-kyeong ▲ 82'
  5. 11Lee Seung-Jae ▲ 36'
  6. 39Lim Jun-young
  7. 2Seo Jae-Won ▲ 46'
Jeonnam Dragons HLV: Hyun-Seok Kim
  1. 1Choi Bong-Jin
  2. 3Kim Ye-Sung
  3. 2Yoo Ji-Ha
  4. 77Choi Han-Sol
  5. 4Ku Hyun-Jun ▼ 82'
  6. 13Kim Yong-Hwan
  7. 10Valdivia ▼ 82'
  8. 16J. Alberti
  9. 14Yoon Min-ho ▼ 67'
  10. 99Jeong Kang-min ▼ 50'
  11. 9Ha Nam ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 20Jang Sun-Hyuk ▲ 82'
  2. 11Jeong Ji-Yong ▲ 50'
  3. 19Ronan ▲ 67'
  4. 71J. Kim
  5. 50K. Lebon ▲ 82'
  6. 21Lee Jun
  7. 24Park Sang-Jun ▲ 67'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu40
30Ghi được64
63Thủng lưới55
0.75Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu