Jeonnam Dragons vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 4-1 Cheongju tại K League 2, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 5, hòa 2, Cheongju thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 12
- Phong độ
- LWWDD Jeonnam Dragons
- WDLLW Cheongju
- 30' Valdivia · Kim Ye-Sung 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ J. M. Ahn ▼ Kim Yong-Hwan
- 59' ▲ Im Chan-Wool ▼ Yoon Min-ho
- 70' Kim Ye-Sung 2-0
- 73' ▲ Choi Jung-Won ▼ Ku Hyun-Jun
- 78' ▲ Lee Hyeong-kyeong ▼ Pedro Vitor
- 78' ▲ Lim Jun-young ▼ Jung Sung-Woo
- 83' ▲ Kim Do-Yoon ▼ Ronan
- 83' ▲ Leandro Ribeiro ▼ Jeong Kang-min
- 87' ▲ Lee Ji-Seung ▼ Kim Young-whan
- 90' Kim Do-Yoon · Valdivia 3-0
- 90' Kim Do-Yoon · Leandro Ribeiro 4-0
- 90' 4-1 Yeo Seung-Won
- FT4-1
Đội hình
- 1Choi Bong-Jin
- 2Yoo Ji-Ha
- 13Kim Yong-Hwan ▼ 59'
- 5Ko Tae-Won
- 4Ku Hyun-Jun ▼ 73'
- 3Kim Ye-Sung
- 14Yoon Min-ho ▼ 59'
- 10Valdivia
- 16J. Alberti
- 99Jeong Kang-min ▼ 83'
- 19Ronan ▼ 83'
Dự bị 7
- 96Kang Jeong-Mook
- 36J. M. Ahn ▲ 59'
- 95Choi Jung-Won ▲ 73'
- 7Im Chan-Wool ▲ 59'
- 88Park Tae-Yong
- 17Kim Do-Yoon ▲ 83'
- 70Leandro Ribeiro ▲ 83'
- 23Lee Seung-Hwan
- 15Hong Jun-Ho
- 99Lee Chang-Hun
- 17Yeo Seung-Won
- 50Jung Sung-Woo ▼ 78'
- 5Kim Seon-Min
- 13Kim Young-whan ▼ 87'
- 66Lee Gang-Han
- 10Pedro Vitor ▼ 78'
- 9Gabriel Santos
- 14Kim Byung-Oh
Dự bị 7
- 1Jo Su-Huk
- 98Lee Hyeong-kyeong ▲ 78'
- 39Lim Jun-young ▲ 78'
- 8Song Jin-Kyu
- 28Lee Ji-Seung ▲ 87'
- 71Lee Dong-won
- 21Song Chang-Seok
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu40
64Ghi được30
55Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận0.75
9Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai16