Jeonnam Dragons
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cheongju

Jeonnam Dragons vs Cheongju

Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 3-0 Cheongju tại K League 2, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 5, hòa 2, Cheongju thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 37
Sân vận động
Gwangyang Stadium, Gwangyang
Phong độ
LWWDD Jeonnam Dragons
WDLLW Cheongju
  1. 7' Shin Il-Soo
  2. 38' L. Pllana · Valdívia 1-0
  3. 45' Lee Chan-Woo
  4. HT1-0
  5. 46' No Geon-Woo Park Tae-Yong
  6. 46' Cho Ji-Hun Lee Hoo-Gwon
  7. 46' Ku Hyun-Jun Lee Chan-Woo
  8. 46' Yang Ji-Hoon Kang Min-Seung
  9. 51' Lee Yong-Jae · Valdívia 2-0
  10. 63' Ha Nam Lee Yong-Jae
  11. 63' No Geon-Woo · Ha Nam 3-0
  12. 66' Lee Seung-Jae P. Makrillos
  13. 67' Kim Ji-Woon I Kim Myung-Sun
  14. 69' Shin Il-Soo
  15. 69' Shin Il-Soo
  16. 74' Jeong Gi-Woon Lee Min-Hyung
  17. 82' Choi Seong-Jin Ha Nam
  18. 85' Chu Sang-Hun Y. Sato
  19. FT3-0

Đội hình

Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Gwan
  1. 98Ahn Joon-Soo
  2. 26Shin Il-Soo
  3. 14A. Mangkualam
  4. 2Yoo Ji-Ha
  5. 66Lee Kyu-Hyuk
  6. 24Y. Sato ▼ 85'
  7. 16Lee Hoo-Gwon ▼ 46'
  8. 10Valdívia
  9. 88Park Tae-Yong ▼ 46'
  10. 19Lee Yong-Jae ▼ 63'
  11. 11L. Pllana

Dự bị 7

  1. 35No Geon-Woo ▲ 46'
  2. 25Cho Ji-Hun ▲ 85'
  3. 9Ha Nam ▲ 63'
  4. 22Choi Seong-Jin ▲ 82'
  5. 27Chu Sang-Hun ▲ 85'
  6. 8Lee Seok-Hyun
  7. 31Kim Da-Sol
Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 3Lee Han-Saem
  3. 5Lee Min-Hyung ▼ 74'
  4. 14Lee Jung-Taek
  5. 39Kim Myung-Sun ▼ 67'
  6. 20Lee Chan-Woo ▼ 46'
  7. 8Jang Hyeok-Jin
  8. 7P. Makrillos ▼ 66'
  9. 99Hong Won-Jin
  10. 9Jorge Luiz
  11. 29Kang Min-Seung ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19Ku Hyun-Jun ▲ 46'
  2. 11Yang Ji-Hoon ▲ 46'
  3. 98Lee Seung-Jae ▲ 66'
  4. 2Kim Ji-Woon I ▲ 67'
  5. 17Jeong Gi-Woon ▲ 74'
  6. 1Ryu Won-Woo
  7. 6Moon Sang-Yun

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu38
60Ghi được41
60Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu