Cheongju
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jeonnam Dragons

Cheongju vs Jeonnam Dragons

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 1-0 Jeonnam Dragons tại K League 2, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 3, hòa 2, Jeonnam Dragons thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 1
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
LWWDD Jeonnam Dragons
  1. 15' Yang Ji-Hoon Jang Hyuk-Jin
  2. 18' Lee Han-Saim
  3. HT0-0
  4. 46' J. Montaño Cho Jae-Hun
  5. 46' No Geon-Woo Ha Nam
  6. 48' Jung Min-Woo N. Oduwa
  7. 50' Yun Min-Ho · Jung Min-Woo 1-0
  8. 62' Choo Sang-Hoon
  9. 70' Lee Seok-Hyun Y. Sato
  10. 78' Choi Seong-Jin Cho Ji-Hun
  11. 83' Lee Kang-Han Kim Myung-Sun
  12. 83' Moon Sang-Yun Kim Young-Whan
  13. 84' Venício Ku Hyun-Jun
  14. 86' F. E. Placca
  15. 89' Valdivia
  16. 90'+12 Yun Min-Ho
  17. FT1-0

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 1Ryu Won-Woo
  2. 4Ku Hyun-Jun ▼ 84'
  3. 3Lee Han-Saem
  4. 5Lee Min-Hyung
  5. 24Choi Seok-Hyun
  6. 39Kim Myung-Sun ▼ 83'
  7. 7Jang Hyuk-Jin ▼ 15'
  8. 99Hong Won-Jin
  9. 30Kim Young-Whan ▼ 83'
  10. 17N. Oduwa ▼ 48'
  11. 32Yun Min-Ho

Dự bị 7

  1. 11Yang Ji-Hoon ▲ 15'
  2. 77Jung Min-Woo ▲ 48'
  3. 66Lee Kang-Han ▲ 83'
  4. 8Moon Sang-Yun ▲ 83'
  5. 22Venício ▲ 84'
  6. 21Park Dae-Han
  7. 6Jeon Hyeon-Byeong
Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Kwan
  1. 1Choi Bong-Jin
  2. 5Go Tae-Won
  3. 2Yoo Ji-Ha
  4. 66Lee Kyu-Hyuk
  5. 25Cho Ji-Hun ▼ 78'
  6. 15Y. Sato ▼ 70'
  7. 10Valdívia
  8. 28Cho Jae-Hun ▼ 78'
  9. 58É. Placca
  10. 9Ha Nam ▼ 46'
  11. 22Chu Sang-Hun ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 11J. Montaño ▲ 46'
  2. 8No Geon-Woo ▲ 46'
  3. 23Lee Seok-Hyun ▲ 70'
  4. 12Choi Seong-Jin ▲ 78'
  5. 13Kim Yong-Hwan
  6. 20Cho Seong-Been
  7. 50Kim Jong-Pil

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu40
37Ghi được64
44Thủng lưới53
0.95Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu