Jeonnam Dragons vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 3-0 Cheongju tại K League 2, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 5, hòa 2, Cheongju thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Gwangyang Stadium, Gwangyang
- Phong độ
- LWWDD Jeonnam Dragons
- WDLLW Cheongju
- 28' No Geon-Woo
- 36' ▲ Lee Jung-Taek ▼ Park Kun
- 42' Go Tae-Won · Valdívia 1-0
- 45' No Geon-Woo · Y. Sato 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Ha Nam ▼ Choi Seong-Jin
- 46' ▲ Lee Seung-Jae ▼ Moon Sang-Yun
- 46' ▲ Yang Ji-Hoon ▼ Kim Won-Gun
- 63' Lee Han-Saim
- 63' ▲ L. Pllana ▼ No Geon-Woo
- 69' ▲ Chu Sang-Hun ▼ Im Chan-Wool
- 76' Lee Seung-Jae
- 76' ▲ Kim Do-Hyun ▼ P. Makrillos
- 76' ▲ Kim Ji-Woon I ▼ Kim Myung-Sun
- 76' Ha Nam 3-0
- 83' ▲ Cho Seong-Been ▼ Kim Da-Sol
- 83' ▲ Cho Ji-Hun ▼ Valdívia
- 90'+2 Yeo Seung-Won
- FT3-0
Đội hình
- 31Kim Da-Sol ▼ 83'
- 5Go Tae-Won
- 14A. Mangkualam
- 17Yeo Seung-Won
- 24Y. Sato
- 16Lee Hoo-Gwon
- 10Valdívia ▼ 83'
- 6Jang Seong-Jai
- 7Im Chan-Wool ▼ 69'
- 22Choi Seong-Jin ▼ 46'
- 35No Geon-Woo ▼ 63'
Dự bị 7
- 9Ha Nam ▲ 46'
- 11L. Pllana ▲ 63'
- 27Chu Sang-Hun ▲ 83'
- 99Cho Seong-Been ▲ 83'
- 25Cho Ji-Hun ▲ 83'
- 28Kim Soo-Beom
- 21Jeon Seung-Min
- 1Ryu Won-Woo
- 3Lee Han-Saem
- 13Park Kun ▼ 36'
- 40Kim Won-Gun ▼ 46'
- 24Park Jin-Seong
- 39Kim Myung-Sun ▼ 76'
- 8Jang Hyeok-Jin
- 6Moon Sang-Yun ▼ 46'
- 7P. Makrillos ▼ 76'
- 10Paulinho
- 9Jorge Luiz
Dự bị 7
- 14Lee Jung-Taek ▲ 36'
- 98Lee Seung-Jae ▲ 46'
- 11Yang Ji-Hoon ▲ 46'
- 23Kim Do-Hyun ▲ 76'
- 2Kim Ji-Woon I ▲ 76'
- 21Park Dae-Han
- 19Ku Hyun-Jun
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 71 - 37 | +34 | 71 | |
| 2 | 36 | 50 - 29 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 40 - 25 | +15 | 60 | |
| 4 | 36 | 54 - 42 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 51 | +7 | 54 | |
| 7 | 36 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 8 | 36 | 37 - 42 | -5 | 52 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 44 | |
| 10 | 36 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 11 | 36 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 12 | 36 | 40 - 72 | -32 | 25 | |
| 13 | 36 | 33 - 62 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu38
60Ghi được41
60Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai27