Jeonnam Dragons
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cheongju

Jeonnam Dragons vs Cheongju

Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 3-0 Cheongju tại K League 2, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 5, hòa 2, Cheongju thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 38
Sân vận động
Gwangyang Stadium, Gwangyang
Phong độ
LWWDD Jeonnam Dragons
WDLLW Cheongju
  1. 3' Hong Seok-Hyeon 1-0
  2. 33' Valdívia11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Jung Sung-Ho S. Sulley
  5. 61' Kim Jong-Min11m 3-0
  6. 62' Park Tae-Yong Valdívia
  7. 62' Kim Geon-Oh É. Placca
  8. 65' Yang Ji-Hoon Kim Young-Whan
  9. 70' Lee Kyu-Hyuk Kim Ye-Sung
  10. 70' Jeon Hyeon-Byeong Lee Min-Hyung
  11. 82' Yoo Ji-Ha Cho Ji-Hun
  12. 82' Lee Chang-Hoon Kim Jong-Min
  13. 82' Choi Jun-Hyeok Kim Jung-Hyun
  14. 87' Jung Sung-Ho
  15. FT3-0

Đội hình

Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Kwan
  1. 51Ryu Won-Woo
  2. 3Kim Ye-Sung ▼ 70'
  3. 15M. Aliqulov
  4. 38Hong Seok-Hyeon
  5. 27Yoon Jae-Seok
  6. 26Kim Dong-Wook
  7. 25Cho Ji-Hun ▼ 82'
  8. 10Valdívia ▼ 62'
  9. 35Choi Won-Chul
  10. 18Kim Jong-Min ▼ 82'
  11. 58É. Placca ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 88Park Tae-Yong ▲ 62'
  2. 37Kim Geon-Oh ▲ 62'
  3. 66Lee Kyu-Hyuk ▲ 70'
  4. 2Yoo Ji-Ha ▲ 82'
  5. 99Lee Chang-Hoon ▲ 82'
  6. 50Kim Jong-Pil
  7. 1Choi Bong-Jin
Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 18Jeong Jin-Wook
  2. 22Venício
  3. 13Kim Ji-Hoon
  4. 19Kim Min-Sik
  5. 5Lee Min-Hyung ▼ 70'
  6. 39Kim Myung-Sun
  7. 7Jang Hyuk-Jin
  8. 28Kim Jung-Hyun ▼ 82'
  9. 30Kim Young-Whan ▼ 65'
  10. 35S. Sulley ▼ 46'
  11. 10Tales

Dự bị 7

  1. 9Jung Sung-Ho ▲ 46'
  2. 11Yang Ji-Hoon ▲ 65'
  3. 6Jeon Hyeon-Byeong ▲ 70'
  4. 17Choi Jun-Hyeok ▲ 82'
  5. 20Lee Chan-Woo
  6. 15Hong Sung-Min
  7. 25Jung Hyun-Ho ▲ 46'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu39
64Ghi được37
53Thủng lưới44
1.6Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn13
42Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu