Busan I Park vs Bucheon FC 1995
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 1-2 Bucheon FC 1995 tại K League 2, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 5, hòa 3, Bucheon FC 1995 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 34
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- LDLLD Bucheon FC 1995
- 41' ▲ K. Takahashi ▼ Choe Won-Cheol
- 41' ▲ Park Chang-Jun ▼ Han Ji-Ho
- HT0-0
- 46' ▲ Kim Se-Hoon ▼ Park Chang-Woo
- 46' 0-1 Rodrigo Bassani · Park Chang-Jun
- 54' 0-2 Park Chang-Jun11m
- 60' ▲ Yun Min-Ho ▼ Lee Dong-Su
- 61' Jang Ho-Ik
- 65' Park Chang-Jun
- 69' ▲ Choi Gi-Yun ▼ Oh Ban-Suk
- 82' ▲ Kim Dong-Wook ▼ Jeon Seung-Jin
- 82' ▲ Gong Min-Hyun ▼ Lee Eui-Hyeong
- 85' K. Takahashi
- 89' ▲ J. Lee ▼ Rodrigo Bassani
- 89' ▲ Choi Jae-Young ▼ Park Hyun-Bin
- 90'+9 Gong Min-Hyun
- 90' Fessin11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Koo Sang-Min
- 77Jang Ho-Ik
- 20Cho Wi-Je
- 3Oh Ban-Suk ▼ 69'
- 23Park Chang-Woo ▼ 46'
- 6Lee Dong-Su ▼ 60'
- 7Xavier
- 17Jeon Seung-Jin ▼ 82'
- 10Fessin
- 9Gonzalo Fornari
- 11P. Villero
Dự bị 7
- 21Park Dae-Han
- 4Jeong Ho-Keun
- 37Kim Dong-Wook ▲ 82'
- 88Kim Se-Hoon ▲ 46'
- 47Son Hwi
- 29Choi Gi-Yun ▲ 69'
- 32Yun Min-Ho ▲ 60'
- 1Kim Hyung-Keun
- 29Baek Dong-Gyu
- 5S. Lee
- 20Hong Sung-Wook
- 27Jang Si-Young
- 4Choe Won-Cheol ▼ 41'
- 16Park Hyun-Bin ▼ 89'
- 7Thiaguinho Santos
- 10Rodrigo Bassani ▼ 89'
- 18Lee Eui-Hyeong ▼ 82'
- 22Han Ji-Ho ▼ 41'
Dự bị 7
- 21Kim Hyeon-Yeob
- 15J. Lee ▲ 89'
- 14Choi Jae-Young ▲ 89'
- 23K. Takahashi ▲ 41'
- 11Park Chang-Jun ▲ 41'
- 17Kim Kyu-Min
- 99Gong Min-Hyun ▲ 82'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu48
48Ghi được74
48Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai47