Busan I Park
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bucheon FC 1995

Busan I Park vs Bucheon FC 1995

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 3-1 Bucheon FC 1995 tại K League 2, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 5, hòa 3, Bucheon FC 1995 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 39
Sân vận động
Busan Gudeok Stadium, Busan
Phong độ
DDLLW Busan I Park
LDLLD Bucheon FC 1995
  1. 9' G. Kim
  2. 14' Son Hwi 1-0
  3. 19' Choe Byeong-Chan
  4. 32' J. Lee
  5. 37' Kang Ji-Hoon Lee Jeong
  6. HT1-0
  7. 46' Cheon Ji-Hyeon Son Hwi
  8. 46' Hwang Jun-Ho Kim Hee-Seung
  9. 46' Yoon Jae-Woon Choe Byeong-Chan
  10. 51' P. Mlapa · Bruno Lamas 2-0
  11. 54' Lee Eui-Hyung Han Ji-Ho
  12. 54' Kim Dong-Hyeon Rodrigo Bassani
  13. 57' Jeong Jae-Yong K. Takahashi
  14. 69' Lee Jun-Ho P. Mlapa
  15. 69' Park Hyung-Jin Park Chang-Jun
  16. 75' 2-1 Lee Eui-Hyung
  17. 80' Lee Sang-Jun Kwon Sung-Yun
  18. 87' Fessin · Kang Ji-Hoon 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Busan I Park HLV: Jo Sung-Hwan
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 33Lee Jeong ▼ 37'
  4. 10Bruno Lamas
  5. 8Lim Min-Hyeok
  6. 6Lee Dong-Su
  7. 7Fessin
  8. 30Kim Hee-Seung ▼ 46'
  9. 47Son Hwi ▼ 46'
  10. 9P. Mlapa ▼ 69'
  11. 44Kwon Sung-Yun ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 22Kang Ji-Hoon ▲ 37'
  2. 24Cheon Ji-Hyeon ▲ 46'
  3. 45Hwang Jun-Ho ▲ 46'
  4. 26Lee Jun-Ho ▲ 69'
  5. 17Lee Sang-Jun ▲ 80'
  6. 2Lee Dong-Hoon
  7. 21Hwang Byeong-Geun
Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 31Kim Hyeon-Yeop
  2. 30Jeon In-Kyu
  3. 2Lee Sang-Hyeok
  4. 3Seo Myung-Guan
  5. 23K. Takahashi ▼ 57'
  6. 11Park Chang-Jun ▼ 69'
  7. 16Park Hyun-Bin
  8. 22Han Ji-Ho ▼ 54'
  9. 97Rodrigo Bassani ▼ 54'
  10. 7Choe Byeong-Chan ▼ 46'
  11. 17Kim Gyu-Min

Dự bị 7

  1. 21Yoon Jae-Woon ▲ 46'
  2. 18Lee Eui-Hyung ▲ 54'
  3. 24Kim Dong-Hyeon ▲ 54'
  4. 32Jeong Jae-Yong ▲ 57'
  5. 13Park Hyung-Jin ▲ 69'
  6. 6Nilson
  7. 1Kim Hyung-Geun

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu39
57Ghi được50
48Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu