Busan I Park
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bucheon FC 1995

Busan I Park vs Bucheon FC 1995

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 0-1 Bucheon FC 1995 tại K League 2, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 5, hòa 3, Bucheon FC 1995 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 13
Sân vận động
Busan Asiad Main Stadium, Busan
Phong độ
DDLLW Busan I Park
LDLLD Bucheon FC 1995
  1. 26' Han Ji-Ho
  2. 37' Cheon Ji-Hyeon Lim Min-Hyeok
  3. 41' An Jae-Jun Han Ji-Ho
  4. HT0-0
  5. 46' Choi Gi-Yun Choi Geon-Joo
  6. 54' 0-1 Kim Sun-Ho
  7. 62' Lee Seung-Gi Bruno Lamas
  8. 72' Kim Seon-Ho
  9. 73' Park Hyung-Jin Kim Sun-Ho
  10. 73' Lee Jeong-Bin Leonardo Kalil
  11. 75' Kang Yeong-Woong Kim Sang-Jun
  12. 75' Park Se-Jin Choi Ji-Mook
  13. 85' Cheon Ji-Hyeon
  14. 90' Lee Bum-Soo
  15. 90'+2 K. Takahashi
  16. 90'+7 An Jae-Jun
  17. 90'+1 Park Ho-Min Gabriel Ramos
  18. FT0-1

Đội hình

Busan I Park HLV: Park Jin-Seop
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 6Choi Jun
  4. 33Kim Sang-Jun ▼ 75'
  5. 26Choi Ji-Mook ▼ 75'
  6. 5Cho Wi-Je
  7. 10Bruno Lamas ▼ 62'
  8. 18Lim Min-Hyeok ▼ 37'
  9. 42Kwon Hyeok-Kyu
  10. 9Kim Chan
  11. 99Choi Geon-Joo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 24Cheon Ji-Hyeon ▲ 37'
  2. 29Choi Gi-Yun ▲ 46'
  3. 88Lee Seung-Gi ▲ 62'
  4. 28Kang Yeong-Woong ▲ 75'
  5. 66Park Se-Jin ▲ 75'
  6. 23Sung Ho-Yeung
  7. 41Hwang Byeong-Geun
Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 25Lee Bum-Soo
  2. 6Nilson
  3. 31Gam Han-Sol
  4. 37Kim Sun-Ho ▼ 73'
  5. 3Lee Dong-Hee
  6. 20Seo Myeong-Kwan
  7. 14Choi Jae-Young
  8. 23K. Takahashi
  9. 22Han Ji-Ho ▼ 41'
  10. 7Gabriel Ramos ▼ 90'
  11. 9Leonardo Kalil ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 11An Jae-Jun ▲ 41'
  2. 21Park Hyung-Jin ▲ 75'
  3. 88Lee Jeong-Bin ▲ 73'
  4. 99Park Ho-Min ▲ 90'
  5. 2Park Jae-Woo
  6. 1Lee Ju-Hyun
  7. 15Song Jin-Kyu

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu38
59Ghi được45
38Thủng lưới41
1.48Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu