Bucheon FC 1995
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Busan I Park

Bucheon FC 1995 vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Bucheon FC 1995 0-0 Busan I Park tại K League 2, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucheon FC 1995 thắng 2, hòa 3, Busan I Park thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 24
Sân vận động
Bucheon Stadium, Bucheon
Phong độ
LDLLD Bucheon FC 1995
DDLLW Busan I Park
  1. 5' Kim Chan
  2. HT0-0
  3. 55' Park Hyung-Jin Cho Soo-Chul
  4. 55' Kim Bo-Yong Lee Jeong-Bin
  5. 62' M. Seo
  6. 63' Eo Jeong-Won
  7. 66' Choi Geon-Joo Franklin Mascote
  8. 75' Park Ho-Min Kim Ho-Nam
  9. 77' Choi Ji-Mook Min Sang-Gi
  10. 77' Kang Sang-Yoon Jung Won-Jin
  11. 89' Lee Yong-Hyeok Yu Seung-Hyeon
  12. 89' Song Jin-Kyu Lee Eui-Hyeong
  13. 89' Yeo Reum Bruno Lamas
  14. 89' Fessin Kim Chan
  15. FT0-0

Đội hình

Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 1Lee Ju-Hyun
  2. 6Nilson
  3. 66Yu Seung-Hyeon ▼ 89'
  4. 37Kim Sun-Ho
  5. 3Lee Dong-Hee
  6. 20Seo Myeong-Kwan
  7. 10Cho Soo-Chul ▼ 55'
  8. 88Lee Jeong-Bin ▼ 55'
  9. 23K. Takahashi
  10. 19Kim Ho-Nam ▼ 75'
  11. 18Lee Eui-Hyeong ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 21Park Hyung-Jin ▲ 55'
  2. 9Kim Bo-Yong ▲ 55'
  3. 99Park Ho-Min ▲ 75'
  4. 5Lee Yong-Hyeok ▲ 89'
  5. 15Song Jin-Kyu ▲ 89'
  6. 27Kim Gyu-Min II
  7. 13Kim Hyeon-Yeob
Busan I Park HLV: Park Jin-Seop
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 39Min Sang-Gi ▼ 77'
  3. 66Park Se-Jin
  4. 33Kim Sang-Jun
  5. 5Cho Wi-Je
  6. 14Jung Won-Jin ▼ 77'
  7. 10Bruno Lamas ▼ 89'
  8. 49Park Dong-Jin
  9. 96Franklin Mascote ▼ 66'
  10. 9Kim Chan ▼ 89'
  11. 2Eo Jeong-Won

Dự bị 7

  1. 99Choi Geon-Joo ▲ 66'
  2. 26Choi Ji-Mook ▲ 77'
  3. 55Kang Sang-Yoon ▲ 77'
  4. 81Yeo Reum ▲ 89'
  5. 7Fessin ▲ 89'
  6. 11Kim Jeong-Hwan
  7. 41Hwang Byeong-Geun

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu40
45Ghi được59
41Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu