Bucheon FC 1995
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Busan I Park

Bucheon FC 1995 vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Bucheon FC 1995 1-3 Busan I Park tại K League 2, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucheon FC 1995 thắng 2, hòa 3, Busan I Park thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 8
Sân vận động
Bucheon Stadium, Bucheon
Phong độ
LDLLD Bucheon FC 1995
DDLLW Busan I Park
  1. 17' Choi Geon-Joo Lee Dong-Hoon
  2. 23' 0-1 Choi Geon-Joo · Kwon Sung-Yun
  3. 45'+2 Nilson 1-1
  4. HT1-1
  5. 51' 1-2 Fessin · Kwon Sung-Yun
  6. 61' Jung Hee-Woong Lee Eui-Hyung
  7. 61' Kim Sun-Ho Park Hyung-Jin
  8. 61' Lee Sang-Jun Ricardo Lopes
  9. 67' Kim Dong-Hyeon Jucie Lupeta
  10. 73' K. Takahashi
  11. 77' Park Hyun-Bin K. Takahashi
  12. 77' Han Ji-Ho Choe Byeong-Chan
  13. 78' 1-3 Lee Sang-Jun · Fessin
  14. 85' Park Se-Jin Fessin
  15. FT1-3

Đội hình

Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 1Kim Hyung-Geun
  2. 6Nilson
  3. 13Park Hyung-Jin ▼ 61'
  4. 30Jeon In-Kyu
  5. 14Choi Jae-Young
  6. 23K. Takahashi ▼ 77'
  7. 5Jeong Ho-Jin
  8. 42Jucie Lupeta ▼ 67'
  9. 97Rodrigo Bassani
  10. 7Choe Byeong-Chan ▼ 77'
  11. 18Lee Eui-Hyung ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 29Jung Hee-Woong ▲ 61'
  2. 37Kim Sun-Ho ▲ 61'
  3. 24Kim Dong-Hyeon ▲ 67'
  4. 16Park Hyun-Bin ▲ 77'
  5. 22Han Ji-Ho ▲ 77'
  6. 28Seol Hyun-Bin
  7. 2Lee Sang-Hyeok
Busan I Park HLV: Park Jin-Sub
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 10Bruno Lamas
  4. 8Lim Min-Hyeok
  5. 6Lee Dong-Su
  6. 7Fessin ▼ 85'
  7. 23Sung Ho-Yeung
  8. 24Cheon Ji-Hyeon
  9. 11Ricardo Lopes ▼ 61'
  10. 2Lee Dong-Hoon ▼ 17'
  11. 44Kwon Sung-Yun

Dự bị 7

  1. 27Choi Geon-Joo ▲ 17'
  2. 17Lee Sang-Jun ▲ 61'
  3. 19Park Se-Jin ▲ 85'
  4. 28An Byong-Jun
  5. 21Hwang Byeong-Geun
  6. 45Hwang Jun-Ho ▲ 77'
  7. 77Kim Do-Hyun

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu39
50Ghi được57
50Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu