Busan I Park
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bucheon FC 1995

Busan I Park vs Bucheon FC 1995

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 2-1 Bucheon FC 1995 tại K League 2, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 5, hòa 3, Bucheon FC 1995 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 37
Sân vận động
Busan Asiad Main Stadium, Busan
Phong độ
DDLLW Busan I Park
LDLLD Bucheon FC 1995
  1. 19' Lee Eui-Hyeong
  2. 29' 0-1 Kim Ho-Nam
  3. HT0-1
  4. 57' Fessin Sung Ho-Yeung
  5. 57' Kang Sang-Yoon Yeo Reum
  6. 68' Park Se-Jin Eo Jeong-Won
  7. 69' Jung Won-Jin Kim Jeong-Hwan
  8. 70' Choi Jun 1-1
  9. 72' Han Ji-Ho Kim Joon-Hyung
  10. 72' Park Ho-Min Lee Eui-Hyeong
  11. 73' Gam Han-Sol Kim Ho-Nam
  12. 86' Bruno Lamas11m 2-1
  13. 90'+7 Choi Jun
  14. 90'+2 Kim Sang-Jun Bruno Lamas
  15. 90'+4 Kim Gyu-Min II Park Hyung-Jin
  16. 90'+2 Kim Bo-Yong Nilson
  17. FT2-1

Đội hình

Busan I Park HLV: Park Jin-Seop
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 6Choi Jun
  4. 5Cho Wi-Je
  5. 81Yeo Reum ▼ 57'
  6. 10Bruno Lamas ▼ 90'
  7. 11Kim Jeong-Hwan ▼ 69'
  8. 18Lim Min-Hyeok
  9. 49Park Dong-Jin ▼ 90'
  10. 23Sung Ho-Yeung ▼ 57'
  11. 2Eo Jeong-Won ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 7Fessin ▲ 57'
  2. 55Kang Sang-Yoon ▲ 57'
  3. 66Park Se-Jin ▲ 68'
  4. 14Jung Won-Jin ▲ 69'
  5. 33Kim Sang-Jun ▲ 90'
  6. 41Hwang Byeong-Geun
  7. 99Choi Geon-Joo
Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 25Lee Bum-Soo
  2. 6Nilson ▼ 90'
  3. 21Park Hyung-Jin ▼ 90'
  4. 3Lee Dong-Hee
  5. 20Seo Myeong-Kwan
  6. 29Jung Hee-Woong
  7. 8Kim Joon-Hyung ▼ 72'
  8. 23K. Takahashi
  9. 19Kim Ho-Nam ▼ 73'
  10. 11An Jae-Jun
  11. 18Lee Eui-Hyeong ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 22Han Ji-Ho ▲ 72'
  2. 99Park Ho-Min ▲ 72'
  3. 31Gam Han-Sol ▲ 73'
  4. 27Kim Gyu-Min II ▲ 90'
  5. 9Kim Bo-Yong ▲ 90'
  6. 5Lee Yong-Hyeok
  7. 1Lee Ju-Hyun

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu38
59Ghi được45
38Thủng lưới41
1.48Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu