Bucheon FC 1995 vs FC Anyang
Tỷ số chung cuộc: Bucheon FC 1995 0-0 FC Anyang tại K League 2, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucheon FC 1995 thắng 0, hòa 4, FC Anyang thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 38
- Sân vận động
- Bucheon Stadium, Bucheon
- Phong độ
- LDLLD Bucheon FC 1995
- WDLLD FC Anyang
- HT0-0
- 46' ▲ Yago César ▼ Chae Hyun-Woo
- 59' ▲ Park Chang-Jun ▼ Han Ji-Ho
- 64' K. Takahashi
- 65' Ri Yong-jik
- 72' ▲ Han Eui-Gwon ▼ Yu Jeong-Wan
- 77' ▲ Kim Gyu-Min ▼ Kim Sun-Ho
- 78' ▲ Park Ho-Min ▼ Jucie Lupeta
- 82' ▲ Lee Jeong-Bin ▼ Rodrigo Bassani
- 87' ▲ Kim Young-Chan ▼ Matheus Oliveira
- 90'+5 ▲ Moon Seong-Woo ▼ Kim Un
- 90'+5 ▲ Lim Seung-Kyum ▼ Kim Dong-Jin
- FT0-0
Đội hình
- 1Kim Hyung-Geun
- 20Hong Sung-Wook
- 37Kim Sun-Ho ▼ 77'
- 2Lee Sang-Hyeok
- 3Seo Myung-Guan
- 23K. Takahashi
- 16Park Hyun-Bin
- 22Han Ji-Ho ▼ 59'
- 42Jucie Lupeta ▼ 78'
- 97Rodrigo Bassani ▼ 82'
- 7Choe Byeong-Chan
Dự bị 7
- 11Park Chang-Jun ▲ 59'
- 17Kim Gyu-Min ▲ 77'
- 9Park Ho-Min ▲ 78'
- 8Lee Jeong-Bin ▲ 82'
- 6Nilson
- 31Kim Hyeon-Yeop
- 32Jeong Jae-Yong
- 31Kim Da-Sol
- 22Kim Dong-Jin ▼ 90'
- 37Lee Yong-Jick
- 32Lee Tae-Hee
- 6Park Jong-Hyun
- 8Kim Jung-Hyun
- 17Yu Jeong-Wan ▼ 72'
- 7Matheus Oliveira ▼ 87'
- 16Choi Gyu-Hyeon
- 19Kim Un ▼ 90'
- 71Chae Hyun-Woo ▼ 46'
Dự bị 7
- 10Yago César ▲ 46'
- 94Han Eui-Gwon ▲ 72'
- 5Kim Young-Chan ▲ 87'
- 28Moon Seong-Woo ▲ 90'
- 20Lim Seung-Kyum ▲ 90'
- 99Joo Hyun-Woo
- 41Kim Sung-Dong
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu38
50Ghi được52
50Thủng lưới37
1.28Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai33