Bucheon FC 1995
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Anyang

Bucheon FC 1995 vs FC Anyang

Tỷ số chung cuộc: Bucheon FC 1995 1-2 FC Anyang tại K League 2, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucheon FC 1995 thắng 0, hòa 4, FC Anyang thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 20
Sân vận động
Bucheon Stadium, Bucheon
Phong độ
LDLLD Bucheon FC 1995
WDLLD FC Anyang
  1. 4' Lee Tae-Hee
  2. 34' Choe Byeong-Chan · Rodrigo Bassani 1-0
  3. 45'+1 Kim Seon-Ho
  4. 45'+3 S. Choi
  5. HT1-0
  6. 46' Matheus Oliveira Chae Hyun-Woo
  7. 56' Kim Jung-Hyun Han Ka-Ram
  8. 57' 1-1 Kim Hyung-Geunphản lưới
  9. 64' Park Hyung-Jin Kim Sun-Ho
  10. 65' Park Jong-Hyeon
  11. 68' Yago César Choi Sung-Bum
  12. 75' Hwang Jae-Hwan Rodrigo Bassani
  13. 75' Jeong Jae-Yong Park Hyun-Bin
  14. 76' 1-2 Kim Dong-Jin · Yago César
  15. 81' Park Ho-Min Yu Seung-Hyeon
  16. 81' Kim Gyu-Min Jucie Lupeta
  17. 81' Kim Min-Ho Kim Dong-Jin
  18. 81' Kim Young-Chan Choi Gyu-Hyeon
  19. 87' Yago
  20. 90'+3 S. Lee
  21. 90'+8 Kim Min-ho
  22. 90'+1 Jeong Jae-Yong
  23. FT1-2

Đội hình

Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 1Kim Hyung-Geun
  2. 30Jeon In-Kyu
  3. 66Yu Seung-Hyeon ▼ 81'
  4. 37Kim Sun-Ho ▼ 64'
  5. 2Lee Sang-Hyeok
  6. 23K. Takahashi
  7. 5Jeong Ho-Jin
  8. 16Park Hyun-Bin ▼ 75'
  9. 42Jucie Lupeta ▼ 81'
  10. 97Rodrigo Bassani ▼ 75'
  11. 7Choe Byeong-Chan

Dự bị 7

  1. 13Park Hyung-Jin ▲ 64'
  2. 19Hwang Jae-Hwan ▲ 75'
  3. 32Jeong Jae-Yong ▲ 75'
  4. 9Park Ho-Min ▲ 81'
  5. 17Kim Gyu-Min ▲ 81'
  6. 31Kim Hyeon-Yeop
  7. 6Nilson
FC Anyang HLV: Ryu Byeong-Hoon
  1. 31Kim Da-Sol
  2. 22Kim Dong-Jin ▼ 81'
  3. 4Lee Chang-Yong
  4. 32Lee Tae-Hee
  5. 6Park Jong-Hyun
  6. 99Joo Hyun-Woo
  7. 13Han Ka-Ram ▼ 56'
  8. 16Choi Gyu-Hyeon ▼ 81'
  9. 9Danrlei
  10. 77Choi Sung-Bum ▼ 68'
  11. 71Chae Hyun-Woo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7Matheus Oliveira ▲ 46'
  2. 8Kim Jung-Hyun ▲ 56'
  3. 10Yago César ▲ 68'
  4. 5Kim Young-Chan ▲ 81'
  5. 2Kim Min-Ho ▲ 81'
  6. 41Kim Sung-Dong
  7. 19Kim Un

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu38
50Ghi được52
50Thủng lưới37
1.28Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu