FC Anyang
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bucheon FC 1995

FC Anyang vs Bucheon FC 1995

Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 3-0 Bucheon FC 1995 tại K League 2, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 6, hòa 4, Bucheon FC 1995 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 6
Sân vận động
Anyang Stadium, Anyang
Phong độ
WDLLD FC Anyang
DLLDL Bucheon FC 1995
  1. 14' Lee Pung-Yeon
  2. 42' Kim Un 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' Han Ji-Ho Hwang Jae-Hwan
  5. 58' Lee Yong-Jick Choi Gyu-Hyeon
  6. 58' Choi Sung-Bum Chae Hyun-Woo
  7. 66' Kim Dong-Hyeon Rodrigo Bassani
  8. 67' Yago César · Kim Un 2-0
  9. 70' Kim Jung-Hyun
  10. 73' Danrlei Kim Un
  11. 76' Lee Sang-Hyeok Lee Pung-Yeon
  12. 76' Choe Byeong-Chan Kim Sun-Ho
  13. 76' Lee Eui-Hyung Choi Jae-Young
  14. 79' Park Jong-Hyeon
  15. 85' Kim Ha-Jun Kim Jung-Hyun
  16. 86' Lee Tae-Hee Yago César
  17. 90'+4 Matheus Oliveira · Danrlei 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

FC Anyang HLV: Ryu Byeong-Hoon
  1. 31Kim Da-Sol
  2. 22Kim Dong-Jin
  3. 4Lee Chang-Yong
  4. 6Park Jong-Hyun
  5. 8Kim Jung-Hyun ▼ 85'
  6. 99Joo Hyun-Woo
  7. 7Matheus Oliveira
  8. 16Choi Gyu-Hyeon ▼ 58'
  9. 10Yago César ▼ 86'
  10. 19Kim Un ▼ 73'
  11. 71Chae Hyun-Woo ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 37Lee Yong-Jick ▲ 58'
  2. 77Choi Sung-Bum ▲ 58'
  3. 9Danrlei ▲ 73'
  4. 25Kim Ha-Jun ▲ 85'
  5. 32Lee Tae-Hee ▲ 86'
  6. 14Hong Chang-Beom
  7. 41Kim Sung-Dong
Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 1Kim Hyung-Geun
  2. 6Nilson
  3. 29Jung Hee-Woong
  4. 30Jeon In-Kyu
  5. 37Kim Sun-Ho ▼ 76'
  6. 4Lee Pung-Yeon ▼ 76'
  7. 14Choi Jae-Young ▼ 76'
  8. 23K. Takahashi
  9. 42Jucie Lupeta
  10. 97Rodrigo Bassani ▼ 66'
  11. 19Hwang Jae-Hwan ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 22Han Ji-Ho ▲ 54'
  2. 24Kim Dong-Hyeon ▲ 66'
  3. 2Lee Sang-Hyeok ▲ 76'
  4. 7Choe Byeong-Chan ▲ 76'
  5. 18Lee Eui-Hyung ▲ 76'
  6. 16Park Hyun-Bin
  7. 31Kim Hyeon-Yeop

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu39
52Ghi được50
37Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu