FC Anyang
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bucheon FC 1995

FC Anyang vs Bucheon FC 1995

Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 1-0 Bucheon FC 1995 tại K League 2, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 6, hòa 4, Bucheon FC 1995 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 43
Sân vận động
Anyang Stadium, Anyang
Trọng tài
Song Min-Seok
Phong độ
WDLLD FC Anyang
LDLLD Bucheon FC 1995
  1. HT0-0
  2. 62' Ju Hyun-Woo Goo Dae-Young
  3. 62' Hwang Ki-Wook Hong Chang-Beom
  4. 64' An Jae-jun J. Aguilar
  5. 65' Yeon Jei-Min Lee Chang-Yong
  6. 70' S. Nnamani Han Ji-Ho
  7. 70' Park Chang-Jun Oh Jae-Hyeok
  8. 76' Kim Ho-Nam
  9. 80' Park Jae-Yong J. Moya
  10. 80' Lee Jeong-Bin Jung Seok-Hwa
  11. 83' Park Jae-Yong · Ju Hyun-Woo 1-0
  12. 85' Lee Si-Heon Kim Ho-Nam
  13. 85' Lee Pung-Yeon Nilson
  14. FT1-0

Đội hình

FC Anyang HLV: Lee Woo-Hyung
  1. 13Jeong Min-Ki
  2. 22Kim Dong-Jin
  3. 4Lee Chang-Yong ▼ 65'
  4. 90Goo Dae-Young ▼ 62'
  5. 30Baek Dong-Gyu
  6. 25Park Jong-Hyeon
  7. 7Baek Sung-Dong
  8. 9J. Moya ▼ 80'
  9. 10M. Acosty
  10. 27Jung Seok-Hwa ▼ 80'
  11. 14Hong Chang-Beom ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 99Ju Hyun-Woo ▲ 62'
  2. 66Hwang Ki-Wook ▲ 62'
  3. 40Yeon Jei-Min ▲ 65'
  4. 16Park Jae-Yong ▲ 80'
  5. 88Lee Jeong-Bin ▲ 80'
  6. 28Kim Ryun-Do
  7. 21Park Seong-Su
Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 1Choe Cheol-Won
  2. 6Nilson ▼ 85'
  3. 2Bae Jae-Woo
  4. 23Lee Yong-Hyeok
  5. 26Cho Hyun-Taek
  6. 8Kim Joon-Hyung
  7. 77Oh Jae-Hyeok ▼ 70'
  8. 5Kim Kang-San
  9. 22Han Ji-Ho ▼ 70'
  10. 19Kim Ho-Nam ▼ 85'
  11. 7J. Aguilar ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 18An Jae-jun ▲ 64'
  2. 16S. Nnamani ▲ 70'
  3. 11Park Chang-Jun ▲ 70'
  4. 25Lee Si-Heon ▲ 85'
  5. 3Lee Pung-Yeon ▲ 85'
  6. 17Kim Kyu-Min
  7. 21Lee Ju-Hyun

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gwangju FC
40 68 - 32 +36 86
2
Daejeon Hana Citizen
40 70 - 45 +25 74
3
FC Anyang
40 52 - 41 +11 69
4
Bucheon FC 1995
40 52 - 44 +8 61
5
Gyeongnam FC
40 60 - 61 -1 56
6
Asan Mugunghwa FC
40 39 - 44 -5 52
7
Seoul E-Land FC
40 46 - 47 -1 48
8
Gimpo Citizen
40 39 - 65 -26 41
9
Ansan Greeners
40 49 - 67 -18 37
10
Busan I Park
40 34 - 52 -18 36
11
Jeonnam Dragons
40 47 - 58 -11 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu45
54Ghi được59
46Thủng lưới50
1.2Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu